aku

[Mỹ]/əˈkʊ/
[Anh]/əˈkuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Từ tiếng Hawaii cho "mahi-mahi" hoặc cá ngừ vằn
Word Forms
số nhiềuakus

Cụm từ & Cách kết hợp

aku sayang kamu

aku sayang kamu

aku ingin makan

aku ingin makan

aku perlu bantuan

aku perlu bantuan

aku tidak mengerti

aku tidak mengerti

aku berterima kasih

aku berterima kasih

aku bahagia

aku bahagia

aku sedih

aku sedih

aku lelah

aku lelah

aku lapar

aku lapar

aku haus

aku haus

Câu ví dụ

aku is going to the market.

aku đang đi đến chợ.

aku wants to eat noodles.

aku muốn ăn mì.

aku has a new bike.

aku có một chiếc xe đạp mới.

aku feels happy today.

aku cảm thấy hạnh phúc hôm nay.

aku needs to study for the test.

aku cần phải học cho bài kiểm tra.

aku likes to play video games.

aku thích chơi trò chơi điện tử.

aku is learning to speak english.

aku đang học cách nói tiếng anh.

aku lives in a big city.

aku sống ở một thành phố lớn.

aku went to the movies yesterday.

aku đã đi xem phim ngày hôm qua.

aku is going to sleep now.

aku sắp đi ngủ rồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay