alaskans

[Mỹ]/ˈæləskən/
[Anh]/əl-ə-skən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người từ Alaska.
adj.Liên quan đến Alaska hoặc người Alaska.

Cụm từ & Cách kết hợp

alaskan malamutes

chó malamute Alaska

alaskan wildlife

động vật hoang dã Alaska

alaskan gold rush

cơn sốt vàng Alaska

alaskan culture

văn hóa Alaska

alaskan fishing industry

ngành đánh bắt cá Alaska

native alaskans

người bản địa Alaska

alaskan cuisine

ẩm thực Alaska

Câu ví dụ

alaskans are known for their resilience and adaptability.

Người dân Alaska nổi tiếng với khả năng phục hồi và thích ứng.

many alaskans enjoy outdoor activities like fishing and hunting.

Nhiều người dân Alaska thích tham gia các hoạt động ngoài trời như câu cá và săn bắn.

the harsh winters in alaska shape the lives of its alaskans.

Những mùa đông khắc nghiệt ở Alaska định hình cuộc sống của người dân Alaska.

alaskan culture is rich and unique, influenced by both indigenous traditions and modern influences.

Văn hóa Alaska rất phong phú và độc đáo, chịu ảnh hưởng từ cả truyền thống bản địa và các ảnh hưởng hiện đại.

some alaskans choose to live off the grid in remote areas.

Một số người dân Alaska chọn sống tự cung tự cấp ở những vùng sâu vùng xa.

alaskan wildlife is diverse and includes bears, moose, and whales.

Động vật hoang dã Alaska đa dạng và bao gồm gấu, hươu và cá voi.

the aurora borealis is a spectacular natural phenomenon that alaskans often witness.

Bắc cực quang là một hiện tượng tự nhiên ngoạn mục mà người dân Alaska thường được chứng kiến.

alaskans have a strong sense of community and support each other through challenging times.

Người dân Alaska có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ và hỗ trợ lẫn nhau vượt qua những thời điểm khó khăn.

the vast landscapes of alaska inspire awe in even the most seasoned alaskans.

Những cảnh quan rộng lớn của Alaska truyền cảm hứng kinh ngạc cho cả những người dân Alaska dày dặn kinh nghiệm nhất.

alaskan cuisine often features fresh seafood and locally sourced ingredients.

Ẩm thực Alaska thường có hải sản tươi sống và nguyên liệu có nguồn gốc địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay