albinistic animal
động vật bạch tạng
albinistic trait
tính trạng bạch tạng
albinistic coloration
màu sắc bạch tạng
albinistic mutation
đột biến bạch tạng
albinistic condition
tình trạng bạch tạng
rare albinistic species
loài bạch tạng hiếm gặp
albinistic snake coloration
màu sắc rắn bạch tạng
she was fascinated by the albinistic lion's golden fur.
Cô ấy bị mê hoặc bởi bộ lông màu vàng của sư tử bạch tạng.
the albinistic deer stood out against the green foliage.
Con hươu bạch tạng nổi bật giữa tán lá xanh.
the photographer captured the beauty of the albinistic bird in flight.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại vẻ đẹp của chim bạch tạng đang bay.
the albinistic coral reef was a breathtaking sight to behold.
Rạn san hô bạch tạng là một cảnh tượng tuyệt đẹp.
albinistic animal
động vật bạch tạng
albinistic trait
tính trạng bạch tạng
albinistic coloration
màu sắc bạch tạng
albinistic mutation
đột biến bạch tạng
albinistic condition
tình trạng bạch tạng
rare albinistic species
loài bạch tạng hiếm gặp
albinistic snake coloration
màu sắc rắn bạch tạng
she was fascinated by the albinistic lion's golden fur.
Cô ấy bị mê hoặc bởi bộ lông màu vàng của sư tử bạch tạng.
the albinistic deer stood out against the green foliage.
Con hươu bạch tạng nổi bật giữa tán lá xanh.
the photographer captured the beauty of the albinistic bird in flight.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại vẻ đẹp của chim bạch tạng đang bay.
the albinistic coral reef was a breathtaking sight to behold.
Rạn san hô bạch tạng là một cảnh tượng tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay