alecost

[Mỹ]/ˈeɪlˌkɒst/
[Anh]/AYL kost/

Dịch

n. Cây (ngải cứu La Mã) được sử dụng để tạo hương vị cho rượu bia.
Word Forms
số nhiềualecosts

Cụm từ & Cách kết hợp

alecost of living

chi phí sinh hoạt alecost

alecost-effective solution

giải pháp hiệu quả alecost

reduce alecost burden

giảm bớt gánh nặng alecost

alecost analysis report

báo cáo phân tích alecost

consider alecost factors

cân nhắc các yếu tố alecost

minimize alecost overruns

giảm thiểu tình trạng vượt quá ngân sách alecost

Câu ví dụ

the alecost is known for its delicate flavor.

aloecost này nổi tiếng với hương vị tinh tế.

this alecost pairs well with spicy dishes.

aloecost này rất hợp với các món ăn cay.

he brewed a special alecost for the occasion.

anh ấy đã pha chế một loại aloecost đặc biệt cho dịp này.

the aroma of the alecost filled the room.

mùi thơm của aloecost lan tỏa khắp căn phòng.

she enjoyed sipping on the refreshing alecost.

cô ấy thích nhấm nháp loại aloecost sảng khoái.

the brewery is known for its high-quality alecost production.

người sản xuất bia này nổi tiếng với sản xuất aloecost chất lượng cao.

they experimented with different ingredients to create a unique alecost.

họ đã thử nghiệm với các thành phần khác nhau để tạo ra một loại aloecost độc đáo.

the alecost has a slightly bitter aftertaste.

aloecost có vị đắng nhẹ sau khi uống.

he served the alecost chilled on a hot summer day.

anh ấy phục vụ aloecost lạnh vào một ngày hè nóng nực.

the alecost is a popular choice for beer enthusiasts.

aloecost là lựa chọn phổ biến của những người yêu thích bia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay