alertnesses

[Mỹ]/ə'lə:tnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự cảnh giác, nhanh chóng nhận thấy hoặc phản ứng

Cụm từ & Cách kết hợp

heightened alertness

tăng cường sự tỉnh táo

maintain alertness

duy trì sự tỉnh táo

Câu ví dụ

a leaf with an acute end. Figuratively they indicate mental alertness and clarity of comprehension.

Một chiếc lá có đầu nhọn. Theo nghĩa bóng, chúng biểu thị sự tỉnh táo và rõ ràng trong nhận thức.

Maintaining a high level of alertness is crucial in driving to avoid accidents.

Duy trì mức độ tỉnh táo cao là rất quan trọng khi lái xe để tránh tai nạn.

The security guard's alertness helped prevent a potential break-in at the building.

Sự tỉnh táo của nhân viên bảo vệ đã giúp ngăn chặn một vụ đột nhập tiềm ẩn vào tòa nhà.

Regular exercise can improve alertness and cognitive function.

Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sự tỉnh táo và chức năng nhận thức.

The medication may affect your alertness, so avoid driving or operating machinery.

Thuốc có thể ảnh hưởng đến sự tỉnh táo của bạn, vì vậy hãy tránh lái xe hoặc vận hành máy móc.

The soldiers were trained to maintain constant alertness during their mission.

Các binh lính được huấn luyện để duy trì sự tỉnh táo thường xuyên trong nhiệm vụ của họ.

Drinking coffee can help increase alertness and focus.

Uống cà phê có thể giúp tăng cường sự tỉnh táo và tập trung.

The security system includes motion sensors to detect any lack of alertness.

Hệ thống an ninh bao gồm các cảm biến chuyển động để phát hiện bất kỳ sự thiếu tỉnh táo nào.

The pilot's quick alertness saved the plane from a potential disaster.

Sự nhanh nhẹn và tỉnh táo của phi công đã cứu chiếc máy bay khỏi một thảm họa tiềm ẩn.

Regular breaks during work can help maintain alertness and productivity.

Nghỉ giải lao thường xuyên trong công việc có thể giúp duy trì sự tỉnh táo và năng suất.

It's important to be in a state of alertness when walking alone in unfamiliar areas.

Điều quan trọng là phải ở trong trạng thái tỉnh táo khi đi bộ một mình ở những khu vực không quen thuộc.

Ví dụ thực tế

These include better processes, great team cohesion, reduced conflict, and sharper alertness.

Những điều này bao gồm các quy trình tốt hơn, sự gắn kết tuyệt vời của nhóm, giảm xung đột và sự tỉnh táo nhanh nhạy hơn.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

After years of studying caffeine he sees no evidence that it improves mental alertness.

Sau nhiều năm nghiên cứu caffeine, anh ta không thấy bất kỳ bằng chứng nào cho thấy nó cải thiện sự tỉnh táo tinh thần.

Nguồn: BBC Listening Collection September 2016

Alcohol causes a loss of judgment and alertness.

Rượu gây ra sự mất phán đoán và tỉnh táo.

Nguồn: New question types for the CET-6 (College English Test Band 6).

Anesthesia alertness can play out in different ways.

Sự tỉnh táo khi gây mê có thể diễn ra theo những cách khác nhau.

Nguồn: If there is a if.

Tail held high and stiff indicates alertness and the desire to display dominance.

Đuôi giữ cao và cứng nhắc cho thấy sự tỉnh táo và mong muốn thể hiện sự thống trị.

Nguồn: Animal World

And one exhibited signs of chronic sleep deprivation in regular alertness tests.

Và một người đã thể hiện các dấu hiệu thiếu ngủ mãn tính trong các bài kiểm tra tỉnh táo thường xuyên.

Nguồn: Science 60 Seconds Listening Compilation January 2013

Studies show that even mild dehydration decreases alertness, increases fatigue, and negatively affects mental concentration.

Các nghiên cứu cho thấy ngay cả khi mất nước nhẹ cũng làm giảm sự tỉnh táo, tăng mệt mỏi và ảnh hưởng tiêu cực đến sự tập trung tinh thần.

Nguồn: Scientific World

A short nap can promote alertness, and improve performance which are important when you're at work.

Một giấc ngủ ngắn có thể thúc đẩy sự tỉnh táo và cải thiện hiệu suất, điều quan trọng khi bạn đang làm việc.

Nguồn: Past years' college entrance examination listening comprehension (local papers)

Based on the slider info, the participants were all jolted into alertness by Mozart's strings, regardless of age.

Dựa trên thông tin thanh trượt, tất cả người tham gia đều bị đánh thức và tỉnh táo bởi tiếng đàn của Mozart, bất kể tuổi tác.

Nguồn: Science in 60 Seconds - Scientific American August 2019 Collection

She seemed to radiate energy, alertness, confidence.

Cô ấy dường như tỏa ra năng lượng, sự tỉnh táo, sự tự tin.

Nguồn: Medium-rare steak

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay