algorism

[Mỹ]/ˈælɡəˌrɪzm/
[Anh]/ælˈɡɔːrɪzəm/

Dịch

n. một hệ thống tính toán sử dụng hệ thống số Hindu-Arabic, đặc biệt là một hệ thống dựa trên giá trị vị trí.; các chữ số Ả Rập tự chúng.
Word Forms
số nhiềualgorisms

Cụm từ & Cách kết hợp

algorism optimization

tối ưu hóa thuật toán

machine learning algorism

thuật toán học máy

efficient algorism design

thiết kế thuật toán hiệu quả

complex algorism implementation

triển khai thuật toán phức tạp

comparing different algorisms

so sánh các thuật toán khác nhau

understanding algorism complexity

hiểu độ phức tạp của thuật toán

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay