algorisms

[Mỹ]/ˈælɡɒrɪzəmz/
[Anh]/ˌælɡəˈrɪzəm z/

Dịch

n.Hệ thống hoặc phương pháp tính toán, đặc biệt là một cái dựa trên một tập hợp các quy tắc hoặc công thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

algorisms for optimization

thuật toán cho tối ưu hóa

understanding basic algorisms

hiểu các thuật toán cơ bản

Câu ví dụ

the new software uses complex algorisms to analyze data.

phần mềm mới sử dụng các thuật toán phức tạp để phân tích dữ liệu.

learning about different algorisms can be challenging but rewarding.

Việc tìm hiểu về các thuật toán khác nhau có thể là một thách thức nhưng đáng rewarding.

she is researching new algorisms for machine learning.

Cô ấy đang nghiên cứu các thuật toán mới cho học máy.

the success of the project depends on the effectiveness of the chosen algorisms.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào hiệu quả của các thuật toán đã chọn.

he developed a unique algorism for solving complex equations.

Anh ấy đã phát triển một thuật toán độc đáo để giải các phương trình phức tạp.

these algorisms are designed to optimize performance and efficiency.

Các thuật toán này được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất và hiệu quả.

the team is constantly working on improving existing algorisms.

Đội ngũ liên tục làm việc để cải thiện các thuật toán hiện có.

understanding algorisms is essential for becoming a software engineer.

Hiểu các thuật toán là điều cần thiết để trở thành một kỹ sư phần mềm.

the company uses advanced algorisms to personalize user experiences.

Công ty sử dụng các thuật toán tiên tiến để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.

algorisms are used in various fields, including finance and medicine.

Các thuật toán được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tài chính và y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay