aliasing a variable
so gán tên biến
aliasing in programming
so gán tên trong lập trình
avoiding aliasing conflicts
tránh xung đột khi so gán tên
the programmer used aliasing to make his code more concise.
nhà lập trình viên đã sử dụng kỹ thuật tạo bí danh để làm cho mã của anh ấy ngắn gọn hơn.
aliasing can sometimes lead to confusion if not handled carefully.
tạo bí danh đôi khi có thể gây nhầm lẫn nếu không được xử lý cẩn thận.
in computer graphics, aliasing occurs when jagged edges appear on smooth surfaces.
trong đồ họa máy tính, hiện tượng răng cưa xảy ra khi các cạnh răng cưa xuất hiện trên các bề mặt mịn.
the function uses aliasing to represent multiple data types with a single variable name.
hàm sử dụng tạo bí danh để biểu diễn nhiều kiểu dữ liệu với một tên biến duy nhất.
aliasing is a common technique used in programming languages to improve code readability.
tạo bí danh là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong các ngôn ngữ lập trình để cải thiện khả năng đọc hiểu mã.
understanding aliasing is essential for debugging complex software systems.
hiểu biết về tạo bí danh là điều cần thiết để gỡ lỗi các hệ thống phần mềm phức tạp.
aliasing can be a powerful tool for abstraction and code organization.
tạo bí danh có thể là một công cụ mạnh mẽ để trừu tượng hóa và tổ chức mã.
aliasing is often used in network protocols to simplify communication between devices.
tạo bí danh thường được sử dụng trong các giao thức mạng để đơn giản hóa giao tiếp giữa các thiết bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay