alining with goals
sắp xếp theo mục tiêu
alining resources effectively
sắp xếp nguồn lực hiệu quả
alining communication channels
sắp xếp các kênh truyền thông
alining with goals
sắp xếp theo mục tiêu
alining resources effectively
sắp xếp nguồn lực hiệu quả
alining communication channels
sắp xếp các kênh truyền thông
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay