allegorizers

[Mỹ]/ˈælɪɡəraɪzəz/
[Anh]/ˈælɪɡəˌraɪzɚz/

Dịch

n. pl. danh từ số nhiều của allegorizer; một người diễn giải điều gì đó như một ẩn dụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the allegorizers

những người dùng ẩn dụ

allegorizers argue

những người dùng ẩn dụ lập luận

allegorizers interpret

những người dùng ẩn dụ diễn giải

biblical allegorizers

những người dùng ẩn dụ Kinh thánh

medieval allegorizers

những người dùng ẩn dụ trung cổ

these allegorizers

những người dùng ẩn dụ này

allegorizers suggest

những người dùng ẩn dụ gợi ý

allegorizers believe

những người dùng ẩn dụ tin rằng

poetic allegorizers

những người dùng ẩn dụ thơ ca

early allegorizers

những người dùng ẩn dụ đầu tiên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay