interpreters

[Mỹ]/[ˈɪntəˌprɪtəz]/
[Anh]/[ˈɪntərˌprɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người dịch ngôn ngữ nói; những người giải thích ý nghĩa của điều gì đó; người giải thích luật lệ, quy tắc hoặc các quy định khác
v. giải thích ý nghĩa của điều gì đó; giải thích một điều gì đó theo một cách cụ thể; dịch ngôn ngữ nói

Cụm từ & Cách kết hợp

hiring interpreters

thuê thông dịch viên

skilled interpreters

thông dịch viên có kỹ năng

conference interpreters

thông dịch viên hội nghị

interpreters work

công việc của thông dịch viên

experienced interpreters

thông dịch viên có kinh nghiệm

remote interpreters

thông dịch viên làm việc từ xa

medical interpreters

thông dịch viên y tế

legal interpreters

thông dịch viên pháp lý

court interpreters

thông dịch viên phiên tòa

Câu ví dụ

the conference hired skilled interpreters to facilitate communication between attendees.

Hội nghị đã thuê các diễn giả giỏi để tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp giữa những người tham dự.

we need interpreters for the medical conference to ensure accurate information exchange.

Chúng tôi cần các diễn giả cho hội nghị y tế để đảm bảo trao đổi thông tin chính xác.

the interpreters worked tirelessly throughout the day, translating complex legal documents.

Các diễn giả đã làm việc không mệt mỏi trong suốt cả ngày, dịch các tài liệu pháp lý phức tạp.

a simultaneous interpreter is essential for international business negotiations.

Một diễn giả đồng thời là điều cần thiết cho các cuộc đàm phán kinh doanh quốc tế.

the interpreters used specialized terminology related to the scientific presentation.

Các diễn giả đã sử dụng các thuật ngữ chuyên môn liên quan đến bài thuyết trình khoa học.

we are seeking experienced interpreters for a high-profile diplomatic summit.

Chúng tôi đang tìm kiếm các diễn giả có kinh nghiệm cho hội nghị thượng đỉnh ngoại giao quan trọng.

the interpreters collaborated closely with the speakers to ensure clarity.

Các diễn giả đã hợp tác chặt chẽ với các diễn giả để đảm bảo sự rõ ràng.

the interpreters’ skills were crucial for understanding the foreign dignitaries.

Kỹ năng của các diễn giả là rất quan trọng để hiểu các quan khách nước ngoài.

the interpreters utilized headsets and microphones to provide real-time translation.

Các diễn giả đã sử dụng tai nghe và micro để cung cấp bản dịch ngay lập tức.

we value interpreters who demonstrate cultural sensitivity and professionalism.

Chúng tôi đánh giá cao các diễn giả thể hiện sự nhạy cảm về văn hóa và chuyên nghiệp.

the interpreters’ accurate translations helped bridge the communication gap.

Bản dịch chính xác của các diễn giả đã giúp thu hẹp khoảng cách giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay