allemandes

[Mỹ]/ˌal.əˈmɑːnd/
[Anh]/ˌæl.əˈmɑːnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại điệu nhảy có nguồn gốc từ Đức như một điệu nhảy dân gian, nhưng đã phát triển thành một điệu nhảy trong cung điện ở Pháp trong thế kỷ 17 và 18.

Cụm từ & Cách kết hợp

allemande left

allemande trái

allemande right

allemande phải

the allemande dance

nhảy allemande

perform an allemande

thực hiện một allemande

the allemande figure

hình thức allemande

Câu ví dụ

the couple performed an allemande at their wedding reception.

Đôi vợ chồng đã biểu diễn một allemande tại buổi tiệc cưới của họ.

she learned the allemande as a child at ballet class.

Cô ấy đã học allemande khi còn nhỏ ở lớp ba lê.

the music for the allemande was lively and upbeat.

Nhạc cho allemande sôi động và lạc quan.

he enjoyed the elegance and grace of the allemande.

Anh ấy thích sự thanh lịch và duyên dáng của allemande.

the dancers executed the allemande with precision and skill.

Những người nhảy đã thực hiện allemande một cách chính xác và khéo léo.

the allemande is a traditional dance from the baroque era.

Allemande là một điệu nhảy truyền thống từ thời baroque.

learning the allemande can improve your coordination and balance.

Học allemande có thể cải thiện sự phối hợp và cân bằng của bạn.

the allemande is often performed at formal events and balls.

Allemande thường được biểu diễn tại các sự kiện và buổi dạ hội trang trọng.

she felt a sense of nostalgia watching the dancers perform the allemande.

Cô ấy cảm thấy một nỗi hoài niệm khi xem những người nhảy biểu diễn allemande.

the music swelled as the dancers moved gracefully through the allemande.

Nhạc nổi lên khi những người nhảy di chuyển duyên dáng qua allemande.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay