allopatry

[Mỹ]/ˌæl.əˈpæt.ri/
[Anh]/ˌæl.əˈpæt.ri/

Dịch

n.sự xuất hiện của hai hoặc nhiều loài ở các khu vực địa lý tách biệt
Các dạng của từ
số nhiềuallopatries

Cụm từ & Cách kết hợp

allopatry in nature

hiện tượng lạc địa trong tự nhiên

study of allopatry

nghiên cứu về hiện tượng lạc địa

Câu ví dụ

allopatry often leads to genetic divergence between populations.

Sự khác biệt về di truyền giữa các quần thể thường dẫn đến hiện tượng đa tính trạng.

studying allopatry helps us understand how new species evolve.

Nghiên cứu về đa tính trạng giúp chúng ta hiểu cách các loài mới tiến hóa.

the concept of allopatry is fundamental to evolutionary biology.

Khái niệm về đa tính trạng là nền tảng của sinh học tiến hóa.

scientists use various methods to study allopatry in different species.

Các nhà khoa học sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để nghiên cứu về đa tính trạng ở các loài khác nhau.

understanding allopatry can shed light on the history of life on earth.

Hiểu về đa tính trạng có thể làm sáng tỏ lịch sử sự sống trên Trái Đất.

allopatry plays a significant role in shaping biodiversity.

Đa tính trạng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sự đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay