almighties

[Mỹ]/ˈɔːlmɑːtɪz/
[Anh]/ˈɔːlˌmaɪtiz/

Dịch

adj.có sức mạnh vô hạn; toàn năng; toàn quyền; rất lớn hoặc cực kỳ; mênh mông
adv. đến một mức độ cực đoan; rất nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

oh, almighties!

ôi, đấng tối cao!

by the almighties!

vì các đấng tối cao!

almighties, help me!

hỡi các đấng tối cao, xin giúp tôi!

Câu ví dụ

by the almighties, that was a close call!

thật may mắn, đó là một tình huống ngặt nghèo!

the almighties must be on my side today.

có lẽ các đấng tối cao đang bảo vệ tôi hôm nay.

almighties, what a beautiful sunset!

các đấng tối cao, hoàng hôn thật đẹp!

i swear by the almighties, i'll never do that again.

Tôi thề với các đấng tối cao, tôi sẽ không bao giờ làm điều đó nữa.

by the almighties, i'm exhausted!

thật mệt mỏi!

the almighties gave me a lucky break.

các đấng tối cao đã cho tôi một cơ hội may mắn.

almighties, that was incredible!

các đấng tối cao, thật tuyệt vời!

i call upon the almighties for guidance.

Tôi kêu gọi các đấng tối cao để được hướng dẫn.

by the almighties, i'm speechless.

thật không thể tin được!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay