| số nhiều | alphabetisations |
alphabetisation of records
việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái
importance of alphabetisation
tầm quan trọng của việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái
the alphabetisation of the library's collection was a major undertaking.
Việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái bộ sưu tập thư viện là một nhiệm vụ lớn.
alphabetisation is essential for efficient information retrieval.
Việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái là điều cần thiết cho việc truy xuất thông tin hiệu quả.
the alphabetisation of names on the list made it easier to find people.
Việc sắp xếp tên theo thứ tự chữ cái trên danh sách giúp dễ dàng tìm người hơn.
proper alphabetisation ensures clarity and organisation.
Việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái đúng cách đảm bảo sự rõ ràng và tổ chức.
he struggled with the alphabetisation of his extensive book collection.
Anh ấy gặp khó khăn với việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái bộ sưu tập sách rộng lớn của mình.
the alphabetisation system used in the dictionary is alphabetical order.
Hệ thống sắp xếp theo thứ tự chữ cái được sử dụng trong từ điển là thứ tự chữ cái.
alphabetisation can be a tedious but necessary task.
Việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái có thể là một nhiệm vụ tẻ nhạt nhưng cần thiết.
the alphabetisation of the files helped him find what he needed quickly.
Việc sắp xếp các tệp theo thứ tự chữ cái giúp anh ấy nhanh chóng tìm thấy những gì mình cần.
alphabetisation is a fundamental skill for librarians and archivists.
Việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái là một kỹ năng cơ bản đối với các thủ thư và lưu trữ viên.
she used an alphabetisation tool to sort her contact list.
Cô ấy đã sử dụng một công cụ sắp xếp theo thứ tự chữ cái để sắp xếp danh bạ của mình.
alphabetisation of records
việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái
importance of alphabetisation
tầm quan trọng của việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái
the alphabetisation of the library's collection was a major undertaking.
Việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái bộ sưu tập thư viện là một nhiệm vụ lớn.
alphabetisation is essential for efficient information retrieval.
Việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái là điều cần thiết cho việc truy xuất thông tin hiệu quả.
the alphabetisation of names on the list made it easier to find people.
Việc sắp xếp tên theo thứ tự chữ cái trên danh sách giúp dễ dàng tìm người hơn.
proper alphabetisation ensures clarity and organisation.
Việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái đúng cách đảm bảo sự rõ ràng và tổ chức.
he struggled with the alphabetisation of his extensive book collection.
Anh ấy gặp khó khăn với việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái bộ sưu tập sách rộng lớn của mình.
the alphabetisation system used in the dictionary is alphabetical order.
Hệ thống sắp xếp theo thứ tự chữ cái được sử dụng trong từ điển là thứ tự chữ cái.
alphabetisation can be a tedious but necessary task.
Việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái có thể là một nhiệm vụ tẻ nhạt nhưng cần thiết.
the alphabetisation of the files helped him find what he needed quickly.
Việc sắp xếp các tệp theo thứ tự chữ cái giúp anh ấy nhanh chóng tìm thấy những gì mình cần.
alphabetisation is a fundamental skill for librarians and archivists.
Việc sắp xếp theo thứ tự chữ cái là một kỹ năng cơ bản đối với các thủ thư và lưu trữ viên.
she used an alphabetisation tool to sort her contact list.
Cô ấy đã sử dụng một công cụ sắp xếp theo thứ tự chữ cái để sắp xếp danh bạ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay