alpha testing
phá thử nghiệm alpha
the alpha version
phiên bản alpha
release the alphas
phát hành các phiên bản alpha
access the alphas
truy cập các phiên bản alpha
identify alpha bugs
xác định các lỗi alpha
the software developers are currently testing the new alphas.
Các nhà phát triển phần mềm hiện đang kiểm tra các bản alpha mới.
early alphas often contain bugs and require extensive testing.
Các bản alpha ban đầu thường chứa lỗi và cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
the alphas are available for download on the company's website.
Các bản alpha có sẵn để tải xuống trên trang web của công ty.
we need to gather feedback from testers on the latest alphas.
Chúng tôi cần thu thập phản hồi từ những người kiểm thử về các bản alpha mới nhất.
the developers are working hard to refine the alphas before the official release.
Các nhà phát triển đang nỗ lực tinh chỉnh các bản alpha trước khi phát hành chính thức.
these alphas demonstrate significant improvements over previous versions.
Những bản alpha này cho thấy những cải tiến đáng kể so với các phiên bản trước.
access to the alphas is limited to registered users only.
Quyền truy cập vào các bản alpha bị giới hạn đối với người dùng đã đăng ký.
the beta testers will provide valuable insights on the alphas.
Những người kiểm thử beta sẽ cung cấp những hiểu biết có giá trị về các bản alpha.
we encourage you to try out the latest alphas and share your feedback.
Chúng tôi khuyến khích bạn dùng thử các bản alpha mới nhất và chia sẻ phản hồi của bạn.
the alphas are a stepping stone towards the final product release.
Các bản alpha là bước đệm hướng tới bản phát hành sản phẩm cuối cùng.
alpha testing
phá thử nghiệm alpha
the alpha version
phiên bản alpha
release the alphas
phát hành các phiên bản alpha
access the alphas
truy cập các phiên bản alpha
identify alpha bugs
xác định các lỗi alpha
the software developers are currently testing the new alphas.
Các nhà phát triển phần mềm hiện đang kiểm tra các bản alpha mới.
early alphas often contain bugs and require extensive testing.
Các bản alpha ban đầu thường chứa lỗi và cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
the alphas are available for download on the company's website.
Các bản alpha có sẵn để tải xuống trên trang web của công ty.
we need to gather feedback from testers on the latest alphas.
Chúng tôi cần thu thập phản hồi từ những người kiểm thử về các bản alpha mới nhất.
the developers are working hard to refine the alphas before the official release.
Các nhà phát triển đang nỗ lực tinh chỉnh các bản alpha trước khi phát hành chính thức.
these alphas demonstrate significant improvements over previous versions.
Những bản alpha này cho thấy những cải tiến đáng kể so với các phiên bản trước.
access to the alphas is limited to registered users only.
Quyền truy cập vào các bản alpha bị giới hạn đối với người dùng đã đăng ký.
the beta testers will provide valuable insights on the alphas.
Những người kiểm thử beta sẽ cung cấp những hiểu biết có giá trị về các bản alpha.
we encourage you to try out the latest alphas and share your feedback.
Chúng tôi khuyến khích bạn dùng thử các bản alpha mới nhất và chia sẻ phản hồi của bạn.
the alphas are a stepping stone towards the final product release.
Các bản alpha là bước đệm hướng tới bản phát hành sản phẩm cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay