betas

[Mỹ]/ˈbiːtəz/
[Anh]/ˈbɛtəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của beta; chữ cái thứ hai của bảng chữ cái Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

beta testers

người thử nghiệm beta

beta version

bản beta

release beta versions

phát hành các phiên bản beta

gather beta feedback

thu thập phản hồi beta

beta launch

ra mắt beta

beta access

quyền truy cập beta

beta testing cycle

chu kỳ thử nghiệm beta

early beta users

người dùng beta sớm

Câu ví dụ

we are currently testing the betas of the new software.

Chúng tôi hiện đang thử nghiệm các phiên bản beta của phần mềm mới.

many users have provided feedback on the betas.

Nhiều người dùng đã cung cấp phản hồi về các phiên bản beta.

the betas will help us improve the final product.

Các phiên bản beta sẽ giúp chúng tôi cải thiện sản phẩm cuối cùng.

she is excited to try the latest betas.

Cô ấy rất hào hứng để thử các phiên bản beta mới nhất.

developers often release betas to gather user insights.

Các nhà phát triển thường phát hành các phiên bản beta để thu thập thông tin chi tiết của người dùng.

betas are crucial for identifying bugs before the launch.

Các phiên bản beta rất quan trọng để xác định lỗi trước khi ra mắt.

participating in betas can be a fun experience for tech enthusiasts.

Tham gia vào các phiên bản beta có thể là một trải nghiệm thú vị cho những người đam mê công nghệ.

the company offers incentives for users who test their betas.

Công ty cung cấp các ưu đãi cho người dùng thử các phiên bản beta của họ.

she found several issues while using the betas.

Cô ấy đã tìm thấy một vài vấn đề khi sử dụng các phiên bản beta.

betas are often unstable but provide valuable features.

Các phiên bản beta thường không ổn định nhưng cung cấp các tính năng có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay