car alternators
alternator ô tô
alternator failure
lỗi bộ phận tạo điện
electric alternators
alternator điện
diesel engine alternators
alternator động cơ diesel
alternators testing
kiểm tra alternator
alternator repair
sửa chữa alternator
alternator replacement
thay thế alternator
heavy duty alternators
alternator chịu tải nặng
alternator parts
linh kiện alternator
the car's alternators are failing.
các bộ đổi điện của xe đang bị hỏng.
alternators convert mechanical energy into electrical energy.
các bộ đổi điện chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện.
the mechanic checked the alternators for damage.
thợ máy đã kiểm tra các bộ đổi điện xem có hư hỏng hay không.
a faulty alternator can drain your car battery quickly.
một bộ đổi điện bị lỗi có thể nhanh chóng làm cạn kiệt bình ắc quy của bạn.
modern vehicles often have multiple alternators.
các phương tiện hiện đại thường có nhiều bộ đổi điện.
the alternator is a vital component of the car's electrical system.
bộ đổi điện là một thành phần quan trọng của hệ thống điện của xe.
regular maintenance can help prolong the life of your alternators.
bảo trì thường xuyên có thể giúp kéo dài tuổi thọ của các bộ đổi điện của bạn.
the sound of a failing alternator can be a grinding noise.
tiếng ồn của một bộ đổi điện bị hỏng có thể là tiếng ồn nghiến.
a new alternator is a relatively expensive car part to replace.
một bộ đổi điện mới là một bộ phận xe hơi tương đối đắt tiền để thay thế.
the mechanic replaced the faulty alternator with a brand-new one.
thợ máy đã thay thế bộ đổi điện bị lỗi bằng một bộ mới hoàn toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay