altruisms

[Mỹ]/ˈɔːltruɪzəmz/
[Anh]/ˌɔːl.trʊˈɪzəm/

Dịch

n. thực hành sự quan tâm không vụ lợi cho hoặc cống hiến cho phúc lợi của người khác.; những phẩm chất hoặc đặc điểm mang tính vị tha.

Cụm từ & Cách kết hợp

celebrating human altruisms

tôn vinh chủ nghĩa vị tha của con người

cultivating personal altruisms

nuôi dưỡng chủ nghĩa vị tha cá nhân

Câu ví dụ

altruism is often praised in society.

chủ nghĩa vị tha thường được ca ngợi trong xã hội.

her acts of altruism were motivated by compassion.

những hành động vị tha của cô ấy bắt nguồn từ lòng trắc ẩn.

the study explored the psychological roots of altruisms.

nghiên cứu khám phá các gốc rễ tâm lý của chủ nghĩa vị tha.

some argue that altruism is ultimately self-serving.

một số người cho rằng chủ nghĩa vị tha cuối cùng là vì lợi ích bản thân.

he demonstrated great altruism by donating to the charity.

anh ấy đã thể hiện chủ nghĩa vị tha lớn lao bằng cách quyên góp cho tổ chức từ thiện.

altruisms can sometimes lead to personal sacrifice.

chủ nghĩa vị tha đôi khi có thể dẫn đến sự hy sinh cá nhân.

understanding altruisms can help us build a more compassionate society.

hiểu rõ chủ nghĩa vị tha có thể giúp chúng ta xây dựng một xã hội nhân ái hơn.

biological factors may influence the expression of altruisms.

các yếu tố sinh học có thể ảnh hưởng đến sự thể hiện của chủ nghĩa vị tha.

altruism is a complex phenomenon with various motivations.

chủ nghĩa vị tha là một hiện tượng phức tạp với nhiều động cơ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay