alveolate

[Mỹ]/ælˈviːoʊleɪt/
[Anh]/ælˈvioʊˌleɪt/

Dịch

adj. Có cấu trúc hoặc hình dạng giống như tổ ong; đầy những khoang nhỏ hoặc phế nang.; Giống như các túi phế nang của phổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

alveolate structure

cấu trúc có các ngăn

alveolate bone

xương có các ngăn

alveolate cells

tế bào có các ngăn

alveolate tissue

mô có các ngăn

alveolate surface

bề mặt có các ngăn

alveolate pattern

mẫu có các ngăn

alveolate arrangement

bố trí có các ngăn

alveolate design

thiết kế có các ngăn

alveolate morphology

hình thái có các ngăn

Câu ví dụ

the honeycomb had an alveolate structure.

ổ tổ ong có cấu trúc hình tổ ong.

the lungs are composed of alveolate tissue.

phổi được tạo thành từ mô có cấu trúc như tổ ong.

the bone marrow has an alveolate appearance under a microscope.

tủy xương có hình dạng như tổ ong khi quan sát dưới kính hiển vi.

the new material had an alveolate design for improved airflow.

vật liệu mới có thiết kế dạng tổ ong để cải thiện luồng không khí.

the architect used alveolate patterns in the building's facade.

kiến trúc sư đã sử dụng các họa tiết dạng tổ ong trong mặt tiền tòa nhà.

studying alveolate structures helps us understand cellular function.

nghiên cứu cấu trúc dạng tổ ong giúp chúng ta hiểu rõ hơn về chức năng tế bào.

the alveolate cells in the lungs are responsible for gas exchange.

các tế bào có cấu trúc như tổ ong trong phổi có nhiệm vụ trao đổi khí.

the engineer designed an alveolate filter to capture small particles.

kỹ sư đã thiết kế bộ lọc dạng tổ ong để bắt giữ các hạt nhỏ.

the honeycomb's alveolate structure allows for efficient honey storage.

cấu trúc dạng tổ ong của tổ ong cho phép lưu trữ mật hiệu quả.

scientists are researching the use of alveolate materials in bioengineering.

các nhà khoa học đang nghiên cứu việc sử dụng các vật liệu dạng tổ ong trong bioengineering.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay