alveolate structure
cấu trúc có các ngăn
alveolate bone
xương có các ngăn
alveolate cells
tế bào có các ngăn
alveolate tissue
mô có các ngăn
alveolate surface
bề mặt có các ngăn
alveolate pattern
mẫu có các ngăn
alveolate arrangement
bố trí có các ngăn
alveolate design
thiết kế có các ngăn
alveolate morphology
hình thái có các ngăn
the honeycomb had an alveolate structure.
ổ tổ ong có cấu trúc hình tổ ong.
the lungs are composed of alveolate tissue.
phổi được tạo thành từ mô có cấu trúc như tổ ong.
the bone marrow has an alveolate appearance under a microscope.
tủy xương có hình dạng như tổ ong khi quan sát dưới kính hiển vi.
the new material had an alveolate design for improved airflow.
vật liệu mới có thiết kế dạng tổ ong để cải thiện luồng không khí.
the architect used alveolate patterns in the building's facade.
kiến trúc sư đã sử dụng các họa tiết dạng tổ ong trong mặt tiền tòa nhà.
studying alveolate structures helps us understand cellular function.
nghiên cứu cấu trúc dạng tổ ong giúp chúng ta hiểu rõ hơn về chức năng tế bào.
the alveolate cells in the lungs are responsible for gas exchange.
các tế bào có cấu trúc như tổ ong trong phổi có nhiệm vụ trao đổi khí.
the engineer designed an alveolate filter to capture small particles.
kỹ sư đã thiết kế bộ lọc dạng tổ ong để bắt giữ các hạt nhỏ.
the honeycomb's alveolate structure allows for efficient honey storage.
cấu trúc dạng tổ ong của tổ ong cho phép lưu trữ mật hiệu quả.
scientists are researching the use of alveolate materials in bioengineering.
các nhà khoa học đang nghiên cứu việc sử dụng các vật liệu dạng tổ ong trong bioengineering.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay