cellulated structure
cấu trúc tế bào
cellulated tissue
mô tế bào
cellulated pattern
mẫu tế bào
cellulated foam
bọt tế bào
cellulated matrix
ma trận tế bào
cellulated surface
bề mặt tế bào
cellulated design
thiết kế tế bào
cellulated layer
lớp tế bào
cellulated form
dạng tế bào
cellulated material
vật liệu tế bào
the scientist studied the cellulated structure of the tissue.
các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc tế bào của mô.
cellulated materials are often used in construction for insulation.
vật liệu tế bào thường được sử dụng trong xây dựng để cách nhiệt.
the cellulated design of the product enhances its strength.
thiết kế tế bào của sản phẩm tăng cường độ bền của nó.
in biology, cellulated organisms play a vital role in ecosystems.
trong sinh học, các sinh vật tế bào đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
researchers are exploring cellulated forms of carbon for new technologies.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các dạng carbon tế bào cho các công nghệ mới.
the cellulated foam provides excellent cushioning for packaging.
bọt tế bào cung cấp khả năng đệm tuyệt vời cho việc đóng gói.
cellulated structures can improve the efficiency of energy absorption.
cấu trúc tế bào có thể cải thiện hiệu quả hấp thụ năng lượng.
the artist used cellulated patterns in her latest collection.
nghệ sĩ đã sử dụng các họa tiết tế bào trong bộ sưu tập mới nhất của cô.
cellulated surfaces are easier to clean and maintain.
bề mặt tế bào dễ dàng hơn để làm sạch và bảo trì.
the engineer designed a cellulated framework for the new building.
kỹ sư đã thiết kế một khung tế bào cho tòa nhà mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay