amical dispute
tranh chấp thân thiện
amical relations
quan hệ thân thiện
amical tone
phong cách thân thiện
amical greeting
lời chào thân thiện
amical meeting
cuộc gặp thân thiện
amical conversation
cuộc trò chuyện thân thiện
amical atmosphere
không khí thân thiện
amical gesture
ng cử chỉ thân thiện
amical discussion
cuộc thảo luận thân thiện
amical welcome
lời chào mừng thân thiện
the two companies reached an amicable settlement after months of negotiation.
Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận thân thiện sau nhiều tháng đàm phán.
despite their differences, they maintained an amicable relationship throughout the project.
Bất chấp những khác biệt của họ, họ vẫn duy trì mối quan hệ thân thiện trong suốt dự án.
the amicable divorce was finalized without any courtroom drama.
Quy trình ly hôn thân thiện đã hoàn tất mà không có bất kỳ kịch tính nào trong tòa án.
our amicable discussion led to a mutually beneficial agreement.
Cuộc thảo luận thân thiện của chúng tôi đã dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
the meeting had a very amicable atmosphere from the beginning.
Cuộc họp có một bầu không khí rất thân thiện ngay từ đầu.
they shook hands as an amicable gesture after resolving their dispute.
Họ bắt tay làm một cử chỉ thân thiện sau khi giải quyết tranh chấp của mình.
the amicable parting between the business partners was surprising to everyone.
Sự chia tay thân thiện giữa các đối tác kinh doanh khiến mọi người bất ngờ.
the neighbors reached an amicable agreement about the property line issue.
Các hàng xóm đã đạt được thỏa thuận thân thiện về vấn đề ranh giới tài sản.
her amicable tone made it easy to discuss the sensitive topic.
Giọng điệu thân thiện của cô ấy giúp dễ dàng thảo luận về chủ đề nhạy cảm.
the committee held an amicable discussion about the budget concerns.
Ban thư ký đã tổ chức một cuộc thảo luận thân thiện về những lo ngại về ngân sách.
the diplomats maintained an amicable dialogue despite the tensions between their countries.
Các nhà ngoại giao vẫn duy trì đối thoại thân thiện bất chấp những căng thẳng giữa các quốc gia của họ.
they reached an amicable resolution to the border dispute through peaceful negotiations.
Họ đã đạt được một giải pháp thân thiện cho tranh chấp biên giới thông qua đàm phán hòa bình.
amical dispute
tranh chấp thân thiện
amical relations
quan hệ thân thiện
amical tone
phong cách thân thiện
amical greeting
lời chào thân thiện
amical meeting
cuộc gặp thân thiện
amical conversation
cuộc trò chuyện thân thiện
amical atmosphere
không khí thân thiện
amical gesture
ng cử chỉ thân thiện
amical discussion
cuộc thảo luận thân thiện
amical welcome
lời chào mừng thân thiện
the two companies reached an amicable settlement after months of negotiation.
Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận thân thiện sau nhiều tháng đàm phán.
despite their differences, they maintained an amicable relationship throughout the project.
Bất chấp những khác biệt của họ, họ vẫn duy trì mối quan hệ thân thiện trong suốt dự án.
the amicable divorce was finalized without any courtroom drama.
Quy trình ly hôn thân thiện đã hoàn tất mà không có bất kỳ kịch tính nào trong tòa án.
our amicable discussion led to a mutually beneficial agreement.
Cuộc thảo luận thân thiện của chúng tôi đã dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
the meeting had a very amicable atmosphere from the beginning.
Cuộc họp có một bầu không khí rất thân thiện ngay từ đầu.
they shook hands as an amicable gesture after resolving their dispute.
Họ bắt tay làm một cử chỉ thân thiện sau khi giải quyết tranh chấp của mình.
the amicable parting between the business partners was surprising to everyone.
Sự chia tay thân thiện giữa các đối tác kinh doanh khiến mọi người bất ngờ.
the neighbors reached an amicable agreement about the property line issue.
Các hàng xóm đã đạt được thỏa thuận thân thiện về vấn đề ranh giới tài sản.
her amicable tone made it easy to discuss the sensitive topic.
Giọng điệu thân thiện của cô ấy giúp dễ dàng thảo luận về chủ đề nhạy cảm.
the committee held an amicable discussion about the budget concerns.
Ban thư ký đã tổ chức một cuộc thảo luận thân thiện về những lo ngại về ngân sách.
the diplomats maintained an amicable dialogue despite the tensions between their countries.
Các nhà ngoại giao vẫn duy trì đối thoại thân thiện bất chấp những căng thẳng giữa các quốc gia của họ.
they reached an amicable resolution to the border dispute through peaceful negotiations.
Họ đã đạt được một giải pháp thân thiện cho tranh chấp biên giới thông qua đàm phán hòa bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay