| số nhiều | amoralists |
an amoralist
một người vô đạo đức
the amoralist
người vô đạo đức đó
young amoralist
người vô đạo đức trẻ
cynical amoralist
người vô đạo đức hoài nghi
not amoralist
không phải người vô đạo đức
amoralist ideas
ý tưởng của người vô đạo đức
amoralist behavior
hành vi của người vô đạo đức
amoralists agree
những người vô đạo đức đồng ý
amoralist thinking
suy nghĩ của người vô đạo đức
amoralist views
quan điểm của người vô đạo đức
he dismissed the amoralist critique as shallow and self-serving.
anh ta bác bỏ lời chỉ trích của người vô đạo đức là hời hợt và tự phục vụ.
in the novel, the amoralist protagonist treats loyalty as a negotiable tool.
trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính vô đạo đức coi sự trung thành như một công cụ có thể thương lượng.
her mentor was an amoralist thinker who prized results over principles.
người cố vấn của cô ấy là một nhà tư tưởng vô đạo đức coi trọng kết quả hơn nguyên tắc.
critics called the ceo an amoralist opportunist with a talent for excuses.
các nhà phê bình gọi vị CEO là một kẻ cơ hội vô đạo đức có tài biện minh.
the film frames the villain as an amoralist strategist, cold and precise.
bộ phim khắc họa kẻ phản diện là một chiến lược gia vô đạo đức, lạnh lùng và chính xác.
as an amoralist observer, he refused to judge, only to calculate.
với tư cách là một người quan sát vô đạo đức, anh ta từ chối phán xét, chỉ tính toán.
she argued that an amoralist worldview cannot sustain public trust.
cô ấy lập luận rằng thế giới quan vô đạo đức không thể duy trì niềm tin của công chúng.
the amoralist stance in his essays shocked readers who expected empathy.
thái độ vô đạo đức trong các bài luận của anh ấy đã gây sốc cho những độc giả mong đợi sự đồng cảm.
they accused him of being an amoralist cynic who exploits every weakness.
họ cáo buộc anh ta là một kẻ hoài nghi vô đạo đức lợi dụng mọi điểm yếu.
in debate, the amoralist position sounded coherent but felt deeply unsettling.
trong tranh luận, lập trường vô đạo đức nghe có vẻ mạch lạc nhưng cảm thấy sâu sắc đến khó chịu.
his amoralist philosophy reduces relationships to transactions and leverage.
triết lý vô đạo đức của anh ta biến các mối quan hệ thành các giao dịch và đòn bẩy.
the detective suspected an amoralist killer with no sense of remorse.
thám tử nghi ngờ một kẻ giết người vô đạo đức không có chút hối hận nào.
an amoralist
một người vô đạo đức
the amoralist
người vô đạo đức đó
young amoralist
người vô đạo đức trẻ
cynical amoralist
người vô đạo đức hoài nghi
not amoralist
không phải người vô đạo đức
amoralist ideas
ý tưởng của người vô đạo đức
amoralist behavior
hành vi của người vô đạo đức
amoralists agree
những người vô đạo đức đồng ý
amoralist thinking
suy nghĩ của người vô đạo đức
amoralist views
quan điểm của người vô đạo đức
he dismissed the amoralist critique as shallow and self-serving.
anh ta bác bỏ lời chỉ trích của người vô đạo đức là hời hợt và tự phục vụ.
in the novel, the amoralist protagonist treats loyalty as a negotiable tool.
trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính vô đạo đức coi sự trung thành như một công cụ có thể thương lượng.
her mentor was an amoralist thinker who prized results over principles.
người cố vấn của cô ấy là một nhà tư tưởng vô đạo đức coi trọng kết quả hơn nguyên tắc.
critics called the ceo an amoralist opportunist with a talent for excuses.
các nhà phê bình gọi vị CEO là một kẻ cơ hội vô đạo đức có tài biện minh.
the film frames the villain as an amoralist strategist, cold and precise.
bộ phim khắc họa kẻ phản diện là một chiến lược gia vô đạo đức, lạnh lùng và chính xác.
as an amoralist observer, he refused to judge, only to calculate.
với tư cách là một người quan sát vô đạo đức, anh ta từ chối phán xét, chỉ tính toán.
she argued that an amoralist worldview cannot sustain public trust.
cô ấy lập luận rằng thế giới quan vô đạo đức không thể duy trì niềm tin của công chúng.
the amoralist stance in his essays shocked readers who expected empathy.
thái độ vô đạo đức trong các bài luận của anh ấy đã gây sốc cho những độc giả mong đợi sự đồng cảm.
they accused him of being an amoralist cynic who exploits every weakness.
họ cáo buộc anh ta là một kẻ hoài nghi vô đạo đức lợi dụng mọi điểm yếu.
in debate, the amoralist position sounded coherent but felt deeply unsettling.
trong tranh luận, lập trường vô đạo đức nghe có vẻ mạch lạc nhưng cảm thấy sâu sắc đến khó chịu.
his amoralist philosophy reduces relationships to transactions and leverage.
triết lý vô đạo đức của anh ta biến các mối quan hệ thành các giao dịch và đòn bẩy.
the detective suspected an amoralist killer with no sense of remorse.
thám tử nghi ngờ một kẻ giết người vô đạo đức không có chút hối hận nào.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now