| số nhiều | egoists |
selfish egoist
kẻ ích kỷ
narcissistic egoist
kẻ tự phụ
true egoist
kẻ ích kỷ thực sự
classic egoist
kẻ ích kỷ điển hình
egotistical egoist
kẻ tự cao tự đại
proud egoist
kẻ tự hào
ruthless egoist
kẻ tàn nhẫn
arrogant egoist
kẻ kiêu ngạo
extreme egoist
kẻ ích kỷ thái quá
bold egoist
kẻ tự tin
he is such an egoist that he only cares about his own success.
anh ấy là một kẻ ích kỷ đến mức anh ấy chỉ quan tâm đến thành công của bản thân.
being an egoist can lead to isolation from friends and family.
việc trở thành một kẻ ích kỷ có thể dẫn đến sự cô lập khỏi bạn bè và gia đình.
her egoist behavior often frustrates her colleagues.
hành vi ích kỷ của cô ấy thường khiến đồng nghiệp thất vọng.
he justified his egoist actions by claiming he was looking out for himself.
anh ấy biện minh cho những hành động ích kỷ của mình bằng cách nói rằng anh ấy đang quan tâm đến bản thân.
many people see him as an egoist who doesn't care about others.
rất nhiều người coi anh ấy là một kẻ ích kỷ không quan tâm đến người khác.
her egoist tendencies made it hard for her to maintain relationships.
tính ích kỷ của cô ấy khiến cô ấy khó duy trì các mối quan hệ.
an egoist often prioritizes their own needs over others'.
một kẻ ích kỷ thường ưu tiên nhu cầu của bản thân hơn người khác.
he was labeled an egoist after refusing to share his resources.
anh ấy bị gắn mác là một kẻ ích kỷ sau khi từ chối chia sẻ nguồn lực của mình.
her egoist nature was evident in how she handled team projects.
tính cách ích kỷ của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy xử lý các dự án nhóm.
being an egoist can sometimes be mistaken for being confident.
đôi khi, việc trở thành một kẻ ích kỷ có thể bị nhầm là sự tự tin.
selfish egoist
kẻ ích kỷ
narcissistic egoist
kẻ tự phụ
true egoist
kẻ ích kỷ thực sự
classic egoist
kẻ ích kỷ điển hình
egotistical egoist
kẻ tự cao tự đại
proud egoist
kẻ tự hào
ruthless egoist
kẻ tàn nhẫn
arrogant egoist
kẻ kiêu ngạo
extreme egoist
kẻ ích kỷ thái quá
bold egoist
kẻ tự tin
he is such an egoist that he only cares about his own success.
anh ấy là một kẻ ích kỷ đến mức anh ấy chỉ quan tâm đến thành công của bản thân.
being an egoist can lead to isolation from friends and family.
việc trở thành một kẻ ích kỷ có thể dẫn đến sự cô lập khỏi bạn bè và gia đình.
her egoist behavior often frustrates her colleagues.
hành vi ích kỷ của cô ấy thường khiến đồng nghiệp thất vọng.
he justified his egoist actions by claiming he was looking out for himself.
anh ấy biện minh cho những hành động ích kỷ của mình bằng cách nói rằng anh ấy đang quan tâm đến bản thân.
many people see him as an egoist who doesn't care about others.
rất nhiều người coi anh ấy là một kẻ ích kỷ không quan tâm đến người khác.
her egoist tendencies made it hard for her to maintain relationships.
tính ích kỷ của cô ấy khiến cô ấy khó duy trì các mối quan hệ.
an egoist often prioritizes their own needs over others'.
một kẻ ích kỷ thường ưu tiên nhu cầu của bản thân hơn người khác.
he was labeled an egoist after refusing to share his resources.
anh ấy bị gắn mác là một kẻ ích kỷ sau khi từ chối chia sẻ nguồn lực của mình.
her egoist nature was evident in how she handled team projects.
tính cách ích kỷ của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy xử lý các dự án nhóm.
being an egoist can sometimes be mistaken for being confident.
đôi khi, việc trở thành một kẻ ích kỷ có thể bị nhầm là sự tự tin.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now