amounting to nothing
không có giá trị gì
the cost of living is amounting to a serious financial burden.
chi phí sinh hoạt đang trở thành một gánh nặng tài chính nghiêm trọng.
his achievements are amounting to a legacy that will inspire generations.
những thành tựu của anh ấy đang trở thành một di sản truyền cảm hứng cho các thế hệ.
the evidence is amounting to something significant.
bằng chứng đang cho thấy điều gì đó quan trọng.
the reports are amounting to a damning indictment of the government.
các báo cáo đang cho thấy một bản cáo trạng nghiêm trọng đối với chính phủ.
our efforts are amounting to little progress.
những nỗ lực của chúng tôi chỉ đạt được rất ít tiến triển.
the noise is amounting to a nuisance.
tiếng ồn đang trở thành một sự phiền toái.
the number of complaints is amounting to a crisis.
số lượng khiếu nại đang trở thành một cuộc khủng hoảng.
the data is amounting to a wealth of information.
dữ liệu đang cho thấy một nguồn thông tin phong phú.
the delays are amounting to weeks.
sự chậm trễ đang kéo dài đến hàng tuần.
his collection is amounting to thousands of items.
bộ sưu tập của anh ấy đang có hàng ngàn món đồ.
amounting to nothing
không có giá trị gì
the cost of living is amounting to a serious financial burden.
chi phí sinh hoạt đang trở thành một gánh nặng tài chính nghiêm trọng.
his achievements are amounting to a legacy that will inspire generations.
những thành tựu của anh ấy đang trở thành một di sản truyền cảm hứng cho các thế hệ.
the evidence is amounting to something significant.
bằng chứng đang cho thấy điều gì đó quan trọng.
the reports are amounting to a damning indictment of the government.
các báo cáo đang cho thấy một bản cáo trạng nghiêm trọng đối với chính phủ.
our efforts are amounting to little progress.
những nỗ lực của chúng tôi chỉ đạt được rất ít tiến triển.
the noise is amounting to a nuisance.
tiếng ồn đang trở thành một sự phiền toái.
the number of complaints is amounting to a crisis.
số lượng khiếu nại đang trở thành một cuộc khủng hoảng.
the data is amounting to a wealth of information.
dữ liệu đang cho thấy một nguồn thông tin phong phú.
the delays are amounting to weeks.
sự chậm trễ đang kéo dài đến hàng tuần.
his collection is amounting to thousands of items.
bộ sưu tập của anh ấy đang có hàng ngàn món đồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay