amphiarthroses

[Mỹ]/[ˈæmfiˈɑːθrəʊsiːz]/
[Anh]/[ˈæmfiˈɑːrθroʊˌsiːz]/

Dịch

n. Một loại khớp cho phép chuyển động hạn chế; Khớp dạng amphiarthrotic.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying amphiarthroses

Việc nghiên cứu các khớp bán động

damaged amphiarthroses

Các khớp bán động bị tổn thương

diagnosing amphiarthroses

Chẩn đoán các khớp bán động

amphiarthroses function

Hàm lượng của các khớp bán động

assessing amphiarthroses

Đánh giá các khớp bán động

treating amphiarthroses

Điều trị các khớp bán động

imaging amphiarthroses

Xét nghiệm hình ảnh các khớp bán động

protecting amphiarthroses

Bảo vệ các khớp bán động

understanding amphiarthroses

Hiểu về các khớp bán động

identifying amphiarthroses

Xác định các khớp bán động

Câu ví dụ

the chiropractor assessed the patient's amphiarthroses in the spine.

Bác sĩ chỉnh hình đã đánh giá các khớp amphiarthroses ở cột sống của bệnh nhân.

amphiarthroses allow for limited movement and stability.

Amphiarthroses cho phép chuyển động hạn chế và ổn định.

the intervertebral discs are a prime example of amphiarthroses.

Các đĩa liên sống là ví dụ điển hình về amphiarthroses.

damage to amphiarthroses can result in chronic back pain.

Hỏng hóc ở amphiarthroses có thể dẫn đến đau lưng mãn tính.

physical therapy often focuses on strengthening amphiarthroses.

Liệu pháp vật lý thường tập trung vào việc tăng cường các khớp amphiarthroses.

symphyses are a type of amphiarthroses found throughout the body.

Symphyses là một loại amphiarthroses được tìm thấy khắp cơ thể.

understanding amphiarthroses is crucial for diagnosing joint issues.

Hiểu biết về amphiarthroses là rất quan trọng để chẩn đoán các vấn đề về khớp.

the pubic symphysis is a well-known example of an amphiarthrosis.

Khớp xương chậu là một ví dụ nổi tiếng về amphiarthrosis.

imaging techniques can help visualize amphiarthroses and their condition.

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh có thể giúp quan sát các khớp amphiarthroses và tình trạng của chúng.

maintaining flexibility in amphiarthroses is important for overall mobility.

Duy trì tính linh hoạt ở các khớp amphiarthroses là quan trọng đối với khả năng di chuyển tổng thể.

the sacroiliac joints are another example of functional amphiarthroses.

Các khớp dính chậu là một ví dụ khác về các khớp amphiarthroses chức năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay