fibrocartilage

[Mỹ]/ˌfaɪbrəʊˈkɑːtɪlɪdʒ/
[Anh]/ˌfaɪbroʊˈkɑːrtɪlɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại sụn chứa một lượng lớn mô sợi, được tìm thấy ở đĩa liên sống và tại các vị trí cần độ bền và hỗ trợ.
Các dạng của từ
số nhiềufibrocartilages

Cụm từ & Cách kết hợp

damaged fibrocartilage

chondroblast sụn liên kết bị tổn thương

fibrocartilage tissue

mô sụn liên kết

knee fibrocartilage

sụn liên kết đầu gối

fibrocartilage repair

sửa chữa sụn liên kết

fibrocartilage regeneration

tái tạo sụn liên kết

fibrocartilage cells

tế bào sụn liên kết

articular fibrocartilage

sụn liên kết khớp

fibrocartilage transplant

ghép sụn liên kết

fibrocartilage injury

chấn thương sụn liên kết

fibrocartilage defect

khuyết tật sụn liên kết

Câu ví dụ

fibrocartilage tissue provides structural support in areas subject to heavy mechanical stress.

Tổ chức sợi sụn cung cấp hỗ trợ cấu trúc trong các khu vực chịu áp lực cơ học nặng.

fibrocartilage cells synthesize both collagen and proteoglycans in the extracellular matrix.

Các tế bào sợi sụn tổng hợp cả collagen và proteoglycan trong ma trận ngoại bào.

the formation of fibrocartilage occurs during wound healing in certain connective tissues.

Sự hình thành sợi sụn xảy ra trong quá trình lành vết thương ở một số mô liên kết.

damage to fibrocartilage can lead to joint pain and reduced mobility.

Hỏng hóc sợi sụn có thể dẫn đến đau khớp và giảm khả năng vận động.

fibrocartilage degeneration is commonly associated with osteoarthritis progression.

Sự thoái hóa sợi sụn thường liên quan đến sự tiến triển của viêm khớp thoái hóa.

the unique structure of fibrocartilage combines features of both fibrous and cartilaginous tissue.

Cấu trúc độc đáo của sợi sụn kết hợp đặc điểm của cả mô sợi và mô sụn.

intervertebral discs contain fibrocartilage that absorbs shock between vertebrae.

Đĩa liên sống chứa sợi sụn hấp thụ chấn động giữa các đốt sống.

fibrocartilage plays a crucial role in the menisci of the knee joint.

Sợi sụn đóng vai trò quan trọng trong các men của khớp gối.

researchers are developing biomaterials to enhance fibrocartilage repair after injury.

Nghiên cứu viên đang phát triển các vật liệu sinh học để cải thiện việc phục hồi sợi sụn sau chấn thương.

fibrocartilage development involves complex signaling pathways during embryogenesis.

Sự phát triển của sợi sụn liên quan đến các con đường tín hiệu phức tạp trong quá trình hình thành phôi.

the fibrocartilage matrix provides tensile strength and resistance to compression.

Ma trận sợi sụn cung cấp độ bền kéo và khả năng chống chịu nén.

physical therapy can promote fibrocartilage healing in minor injuries.

Liệu pháp vật lý có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương sợi sụn trong các chấn thương nhẹ.

fibrocartilage serves as a transition zone between tendons and articular cartilage.

Sợi sụn đóng vai trò là vùng chuyển tiếp giữa gân và sụn khớp.

age-related changes can affect fibrocartilage composition and function.

Các thay đổi liên quan đến tuổi tác có thể ảnh hưởng đến thành phần và chức năng của sợi sụn.

surgical intervention may be necessary for severe fibrocartilage damage.

Can thiệp phẫu thuật có thể cần thiết cho tổn thương sợi sụn nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay