amphiumas

[Mỹ]/æmˈfjuːməz/
[Anh]/æmˈfjuːməz/

Dịch

n. một loại蝾螈 lớn thuộc họ Amphiumidae, bản địa ở miền đông nam Hoa Kỳ, có thân dài và chân ngắn

Cụm từ & Cách kết hợp

the amphiumas

những con amphiuma

these amphiumas

những con amphiuma này

aquatic amphiumas

amphiuma sống dưới nước

three-toed amphiumas

amphiuma ba ngón

amphiumas live

amphiuma sống

amphiumas have

amphiuma có

large amphiumas

những con amphiuma lớn

amphiumas can

amphiuma có thể

like amphiumas

giống như amphiuma

giant amphiumas

những con amphiuma khổng lồ

Câu ví dụ

amphiumas are large aquatic salamanders found in wetland habitats throughout the southeastern united states.

Amphiuma là những蝾螈 nước lớn sống trong các môi trường sống làng nước khắp vùng Đông Nam nước Mỹ.

researchers studying amphiumas have discovered they can survive for extended periods without food.

Những nhà nghiên cứu nghiên cứu về amphiuma đã phát hiện ra rằng chúng có thể sống sót trong thời gian dài mà không cần ăn.

the amphiuma's elongated, eel-like body allows it to navigate through dense underwater vegetation.

Cơ thể kéo dài, giống như cá eel của amphiuma giúp nó di chuyển qua thực vật dưới nước dày đặc.

wetland conservation efforts are crucial for protecting vulnerable amphiuma populations from habitat destruction.

Các nỗ lực bảo tồn vùng đất ngập nước là rất quan trọng để bảo vệ các quần thể amphiuma dễ bị tổn thương khỏi việc phá hủy môi trường sống.

amphiumas possess remarkable regenerative abilities, able to regrow lost limbs and tail segments.

Amphiuma có khả năng tái tạo đáng kinh ngạc, có thể tái tạo lại các chi và đoạn đuôi đã mất.

local fishermen sometimes encounter amphiumas while searching for fish in slow-moving streams and ponds.

Những ngư dân địa phương đôi khi gặp amphiuma khi đang tìm cá trong các dòng suối và ao chảy chậm.

despite their serpentine appearance, amphiumas are completely harmless amphibians that pose no threat to humans.

Mặc dù có vẻ ngoài giống rắn, amphiuma là những lưỡng cư hoàn toàn vô hại không gây nguy hiểm cho con người.

the unusual breeding behavior of amphiumas involves males depositing spermatophores that females later collect.

Hành vi sinh sản bất thường của amphiuma bao gồm việc các con đực đẻ ra tinh trùng, sau đó các con cái thu thập.

juvenile amphiumas retain external gills until they undergo metamorphosis into adult forms.

Các cá thể amphiuma non còn giữ lại mang ngoài cho đến khi chúng trải qua quá trình biến thái thành dạng trưởng thành.

scientists are monitoring amphiuma populations to better understand the effects of environmental pollution.

Các nhà khoa học đang theo dõi các quần thể amphiuma để hiểu rõ hơn về tác động của ô nhiễm môi trường.

amphiumas prefer to hide beneath rocks and logs during daylight hours, emerging at night to hunt.

Amphiuma thích ẩn náu dưới đá và gỗ trong giờ sáng, xuất hiện vào ban đêm để săn mồi.

the distribution of amphiumas extends from texas to florida and northward along the atlantic coast.

Phân bố của amphiuma trải dài từ Texas đến Florida và lên phía bắc dọc theo bờ biển Đại Tây Dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay