anabas

[Mỹ]/ˈænəbæs/
[Anh]/əˈnæbæs/

Dịch

n.Cá bống leo. ; Cá bống leo.
Word Forms
số nhiềuanabass

Cụm từ & Cách kết hợp

anabas for breakfast

anabas cho bữa sáng

peel the anabas

bóc vỏ anabas

anabas smoothie

sinh tố anabas

anabas allergy

dị ứng anabas

ripe anabas

anabas chín

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay