anadromous fish
cá di cư
anadromous species
loài di cư
anadromous life cycle
vòng đời di cư
study anadromous populations
nghiên cứu quần thể cá di cư
anadromous migration patterns
mẫu hình di cư
anadromous salmonids
cá hồi di cư
anadromous ecosystem services
dịch vụ hệ sinh thái của cá di cư
the salmon is an anadromous fish.
cá hồi là loài cá di cư từ nước ngọt ra biển.
anadromous species often face challenges during migration.
các loài cá di cư thường gặp phải những thách thức trong quá trình di cư.
understanding anadromous fish behavior is crucial for conservation efforts.
hiểu được hành vi của cá di cư là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
many rivers support populations of anadromous species.
nhiều sông hỗ trợ quần thể các loài cá di cư.
the life cycle of an anadromous fish is complex and fascinating.
vòng đời của một con cá di cư là phức tạp và hấp dẫn.
anadromous species play a vital role in aquatic ecosystems.
các loài cá di cư đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước.
scientists are studying the impact of climate change on anadromous fish.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với cá di cư.
the river provides a critical habitat for anadromous species.
con sông cung cấp một môi trường sống quan trọng cho các loài cá di cư.
anadromous fish are known for their remarkable journeys.
cá di cư nổi tiếng với những hành trình đáng kinh ngạc của chúng.
conservation efforts aim to protect anadromous species and their habitats.
các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các loài cá di cư và môi trường sống của chúng.
anadromous fish
cá di cư
anadromous species
loài di cư
anadromous life cycle
vòng đời di cư
study anadromous populations
nghiên cứu quần thể cá di cư
anadromous migration patterns
mẫu hình di cư
anadromous salmonids
cá hồi di cư
anadromous ecosystem services
dịch vụ hệ sinh thái của cá di cư
the salmon is an anadromous fish.
cá hồi là loài cá di cư từ nước ngọt ra biển.
anadromous species often face challenges during migration.
các loài cá di cư thường gặp phải những thách thức trong quá trình di cư.
understanding anadromous fish behavior is crucial for conservation efforts.
hiểu được hành vi của cá di cư là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
many rivers support populations of anadromous species.
nhiều sông hỗ trợ quần thể các loài cá di cư.
the life cycle of an anadromous fish is complex and fascinating.
vòng đời của một con cá di cư là phức tạp và hấp dẫn.
anadromous species play a vital role in aquatic ecosystems.
các loài cá di cư đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước.
scientists are studying the impact of climate change on anadromous fish.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với cá di cư.
the river provides a critical habitat for anadromous species.
con sông cung cấp một môi trường sống quan trọng cho các loài cá di cư.
anadromous fish are known for their remarkable journeys.
cá di cư nổi tiếng với những hành trình đáng kinh ngạc của chúng.
conservation efforts aim to protect anadromous species and their habitats.
các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các loài cá di cư và môi trường sống của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay