the financial analyst predicted a market crash.
Người phân tích tài chính dự báo một cuộc sụp đổ thị trường.
a data analyst discovered a pattern in the sales data.
Một nhà phân tích dữ liệu đã phát hiện ra một mô hình trong dữ liệu bán hàng.
the political analyst commented on the election results.
Người phân tích chính trị đã bình luận về kết quả bầu cử.
market analysts are optimistic about the quarterly earnings.
Các nhà phân tích thị trường lạc quan về lợi nhuận quý.
a security analyst warned about potential cyber threats.
Một nhà phân tích an ninh đã cảnh báo về các mối đe dọa mạng tiềm tàng.
the business analyst recommended a new strategy.
Người phân tích kinh doanh đề xuất một chiến lược mới.
sports analysts debated the team's performance.
Các nhà phân tích thể thao tranh luận về hiệu suất của đội.
an intelligence analyst briefed the government officials.
Một nhà phân tích tình báo đã báo cáo cho các quan chức chính phủ.
the investment analyst suggested diversifying the portfolio.
Người phân tích đầu tư đề xuất đa dạng hóa danh mục đầu tư.
research analysts are studying the impact of climate change.
Các nhà phân tích nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu.
a systems analyst optimized the company's network infrastructure.
Một nhà phân tích hệ thống đã tối ưu hóa hạ tầng mạng của công ty.
the financial analyst predicted a market crash.
Người phân tích tài chính dự báo một cuộc sụp đổ thị trường.
a data analyst discovered a pattern in the sales data.
Một nhà phân tích dữ liệu đã phát hiện ra một mô hình trong dữ liệu bán hàng.
the political analyst commented on the election results.
Người phân tích chính trị đã bình luận về kết quả bầu cử.
market analysts are optimistic about the quarterly earnings.
Các nhà phân tích thị trường lạc quan về lợi nhuận quý.
a security analyst warned about potential cyber threats.
Một nhà phân tích an ninh đã cảnh báo về các mối đe dọa mạng tiềm tàng.
the business analyst recommended a new strategy.
Người phân tích kinh doanh đề xuất một chiến lược mới.
sports analysts debated the team's performance.
Các nhà phân tích thể thao tranh luận về hiệu suất của đội.
an intelligence analyst briefed the government officials.
Một nhà phân tích tình báo đã báo cáo cho các quan chức chính phủ.
the investment analyst suggested diversifying the portfolio.
Người phân tích đầu tư đề xuất đa dạng hóa danh mục đầu tư.
research analysts are studying the impact of climate change.
Các nhà phân tích nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu.
a systems analyst optimized the company's network infrastructure.
Một nhà phân tích hệ thống đã tối ưu hóa hạ tầng mạng của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay