anaphora

[Mỹ]/ˌænəˈfɔːrə/
[Anh]/ˌænəˈfɔːrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Sự lặp lại của một từ hoặc cụm từ ở đầu các mệnh đề hoặc câu liên tiếp.; Trong y học, để vội vàng ra ngoài, ho ra, máu chảy lên, hồi phục, nỗ lực thở.
Các dạng của từ
số nhiềuanaphoras

Cụm từ & Cách kết hợp

anaphora in literature

anaphora trong văn học

study of anaphora

nghiên cứu về anaphora

analyze anaphora examples

phân tích các ví dụ về anaphora

identifying anaphora patterns

xác định các khuôn mẫu anaphora

anaphora and rhetoric

anaphora và tu từ

Câu ví dụ

the poem uses anaphora to emphasize its theme of loss.

Đoạn thơ sử dụng ẩn dụ lặp lại để nhấn mạnh chủ đề về sự mất mát.

anaphora can be a powerful tool for persuasion in speeches.

Ẩn dụ có thể là một công cụ mạnh mẽ để thuyết phục trong các bài phát biểu.

she used anaphora effectively in her speech, repeating the phrase "fight for justice."

Cô ấy đã sử dụng ẩn dụ một cách hiệu quả trong bài phát biểu của mình, lặp lại cụm từ 'đấu tranh cho công lý'.

the chorus of the song is an example of anaphora.

Điệp khúc của bài hát là một ví dụ về ẩn dụ.

anaphora can create a sense of rhythm and flow in writing.

Ẩn dụ có thể tạo ra cảm giác nhịp điệu và sự trôi chảy trong văn bản.

the lawyer used anaphora to highlight the importance of the evidence.

Luật sư đã sử dụng ẩn dụ để làm nổi bật tầm quan trọng của bằng chứng.

anaphora is a literary device often used in poetry and prose.

Ẩn dụ là một biện pháp tu từ thường được sử dụng trong thơ và văn xuôi.

understanding anaphora can help you appreciate the nuances of language.

Hiểu về ẩn dụ có thể giúp bạn đánh giá cao những sắc thái của ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay