| số nhiều | anaphoras |
anaphora in literature
anaphora trong văn học
study of anaphora
nghiên cứu về anaphora
analyze anaphora examples
phân tích các ví dụ về anaphora
identifying anaphora patterns
xác định các khuôn mẫu anaphora
anaphora and rhetoric
anaphora và tu từ
the poem uses anaphora to emphasize its theme of loss.
Đoạn thơ sử dụng ẩn dụ lặp lại để nhấn mạnh chủ đề về sự mất mát.
anaphora can be a powerful tool for persuasion in speeches.
Ẩn dụ có thể là một công cụ mạnh mẽ để thuyết phục trong các bài phát biểu.
she used anaphora effectively in her speech, repeating the phrase "fight for justice."
Cô ấy đã sử dụng ẩn dụ một cách hiệu quả trong bài phát biểu của mình, lặp lại cụm từ 'đấu tranh cho công lý'.
the chorus of the song is an example of anaphora.
Điệp khúc của bài hát là một ví dụ về ẩn dụ.
anaphora can create a sense of rhythm and flow in writing.
Ẩn dụ có thể tạo ra cảm giác nhịp điệu và sự trôi chảy trong văn bản.
the lawyer used anaphora to highlight the importance of the evidence.
Luật sư đã sử dụng ẩn dụ để làm nổi bật tầm quan trọng của bằng chứng.
anaphora is a literary device often used in poetry and prose.
Ẩn dụ là một biện pháp tu từ thường được sử dụng trong thơ và văn xuôi.
understanding anaphora can help you appreciate the nuances of language.
Hiểu về ẩn dụ có thể giúp bạn đánh giá cao những sắc thái của ngôn ngữ.
anaphora in literature
anaphora trong văn học
study of anaphora
nghiên cứu về anaphora
analyze anaphora examples
phân tích các ví dụ về anaphora
identifying anaphora patterns
xác định các khuôn mẫu anaphora
anaphora and rhetoric
anaphora và tu từ
the poem uses anaphora to emphasize its theme of loss.
Đoạn thơ sử dụng ẩn dụ lặp lại để nhấn mạnh chủ đề về sự mất mát.
anaphora can be a powerful tool for persuasion in speeches.
Ẩn dụ có thể là một công cụ mạnh mẽ để thuyết phục trong các bài phát biểu.
she used anaphora effectively in her speech, repeating the phrase "fight for justice."
Cô ấy đã sử dụng ẩn dụ một cách hiệu quả trong bài phát biểu của mình, lặp lại cụm từ 'đấu tranh cho công lý'.
the chorus of the song is an example of anaphora.
Điệp khúc của bài hát là một ví dụ về ẩn dụ.
anaphora can create a sense of rhythm and flow in writing.
Ẩn dụ có thể tạo ra cảm giác nhịp điệu và sự trôi chảy trong văn bản.
the lawyer used anaphora to highlight the importance of the evidence.
Luật sư đã sử dụng ẩn dụ để làm nổi bật tầm quan trọng của bằng chứng.
anaphora is a literary device often used in poetry and prose.
Ẩn dụ là một biện pháp tu từ thường được sử dụng trong thơ và văn xuôi.
understanding anaphora can help you appreciate the nuances of language.
Hiểu về ẩn dụ có thể giúp bạn đánh giá cao những sắc thái của ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay