anaspids

[Mỹ]/əˈnæsˌpɪd/
[Anh]/əˈnæspɪd/

Dịch

n. một lớp động vật có xương sống đã tuyệt chủng được đặc trưng bởi việc thiếu các mảnh xương hoặc vảy trên lưng của chúng

Cụm từ & Cách kết hợp

anaspid plate

bản anaspid

anaspid fossil

fossil anaspid

anaspid anatomy

giải phẫu anaspid

study anaspid evolution

nghiên cứu sự tiến hóa của anaspid

anaspid extinction event

sự kiện tuyệt chủng anaspid

anaspid armor plating

giáp anaspid

primitive anaspid features

các đặc điểm nguyên thủy của anaspid

anaspid head shield

lá chắn đầu anaspid

discovering anaspid remains

phát hiện hóa thạch anaspid

anaspid evolutionary lineage

dòng dõi tiến hóa của anaspid

Câu ví dụ

the anaspid was a type of extinct armored fish.

thằn ằnaspid là một loài cá có xương sống đã tuyệt chủng.

anaspid fossils are rare and valuable to paleontologists.

các hóa thạch anaspid rất hiếm và có giá trị đối với các nhà cổ sinh vật học.

researchers study anaspid anatomy to understand ancient aquatic life.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu giải phẫu của anaspid để hiểu về đời sống dưới nước cổ đại.

the anaspid's bony plates provided protection from predators.

các tấm xương của anaspid cung cấp sự bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi.

anaspid fossils are often found in sedimentary rock formations.

các hóa thạch anaspid thường được tìm thấy trong các kiến tạo đá trầm tích.

the anaspid lineage diverged from other fish groups millions of years ago.

dòng dõi anaspid đã tách biệt khỏi các nhóm cá khác hàng triệu năm trước.

anaspid skeletons are often well-preserved, providing valuable insights into their biology.

xương anaspid thường được bảo quản tốt, cung cấp những hiểu biết có giá trị về sinh học của chúng.

the study of anaspid fossils helps us reconstruct ancient ecosystems.

nghiên cứu các hóa thạch anaspid giúp chúng ta tái tạo các hệ sinh thái cổ đại.

anaspid evolution is a fascinating subject for paleontologists to explore.

sự tiến hóa của anaspid là một chủ đề hấp dẫn để các nhà cổ sinh vật học khám phá.

the anaspid's armored body allowed it to thrive in its environment.

cơ thể được bọc giáp của anaspid cho phép nó phát triển mạnh trong môi trường của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay