anastigmat

[Mỹ]/ˌænəstɪɡˈmæt/
[Anh]/ˌænəstɪɡˈmæt/

Dịch

n.Một loại thấu kính không bị loạn thị.
Các dạng của từ
số nhiềuanastigmats

Cụm từ & Cách kết hợp

anastigmat lens

thấu kính anastigmat

anastigmat correction

sửa lỗi anastigmat

anastigmat design

thiết kế anastigmat

anastigmat imaging

ảnh tạo bởi thấu kính anastigmat

anastigmat objective

khách anastigmat

anastigmat quality

chất lượng anastigmat

anastigmat system

hệ thống anastigmat

high-quality anastigmat lens

thấu kính anastigmat chất lượng cao

anastigmat for photography

anastigmat cho chụp ảnh

anastigmat for microscopy

anastigmat cho kính hiển vi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay