| số nhiều | ances |
advance notice
thông báo trước
dance attendance
sự có mặt khiêu vũ
in a trance
đang trong trạng thái thôi miên
entrance fee
phí vào cửa
financial assistance
trợ cấp tài chính
give a glance
nhìn lướt qua
second glance
nhìn lần thứ hai
performance ance
sự biểu diễn
a chance encounter
gặp gỡ bất ngờ
she has a certain dance-like grace.
Cô ấy có một sự duyên dáng tựa như khiêu vũ.
the dancers had an elegant, fluid ance.
Những người khiêu vũ có một phong cách duyên dáng và uyển chuyển.
his speech lacked the usual political ance.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu sự duyên dáng chính trị thông thường.
she has a natural elegance and grace in her movements.
Cô ấy có vẻ ngoài tự nhiên và duyên dáng, thanh lịch trong những chuyển động của mình.
the performance had an undeniable dramatic ance.
Sân khấu có một sự duyên dáng kịch tính không thể phủ nhận.
he has a certain charm and elegance in his presence.
Anh ấy có một sự quyến rũ và thanh lịch nhất định khi xuất hiện.
the music gave the dancers a sense of freedom and ance.
Nhạc giúp những người khiêu vũ cảm thấy tự do và duyên dáng.
she moved with a certain grace and ance.
Cô ấy di chuyển với một sự duyên dáng và uyển chuyển nhất định.
advance notice
thông báo trước
dance attendance
sự có mặt khiêu vũ
in a trance
đang trong trạng thái thôi miên
entrance fee
phí vào cửa
financial assistance
trợ cấp tài chính
give a glance
nhìn lướt qua
second glance
nhìn lần thứ hai
performance ance
sự biểu diễn
a chance encounter
gặp gỡ bất ngờ
she has a certain dance-like grace.
Cô ấy có một sự duyên dáng tựa như khiêu vũ.
the dancers had an elegant, fluid ance.
Những người khiêu vũ có một phong cách duyên dáng và uyển chuyển.
his speech lacked the usual political ance.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu sự duyên dáng chính trị thông thường.
she has a natural elegance and grace in her movements.
Cô ấy có vẻ ngoài tự nhiên và duyên dáng, thanh lịch trong những chuyển động của mình.
the performance had an undeniable dramatic ance.
Sân khấu có một sự duyên dáng kịch tính không thể phủ nhận.
he has a certain charm and elegance in his presence.
Anh ấy có một sự quyến rũ và thanh lịch nhất định khi xuất hiện.
the music gave the dancers a sense of freedom and ance.
Nhạc giúp những người khiêu vũ cảm thấy tự do và duyên dáng.
she moved with a certain grace and ance.
Cô ấy di chuyển với một sự duyên dáng và uyển chuyển nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay