ance

[Mỹ]/ɑːns/
[Anh]/ans/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái, chất lượng hoặc điều kiện
Word Forms
số nhiềuances

Cụm từ & Cách kết hợp

advance notice

thông báo trước

dance attendance

sự có mặt khiêu vũ

in a trance

đang trong trạng thái thôi miên

entrance fee

phí vào cửa

financial assistance

trợ cấp tài chính

give a glance

nhìn lướt qua

second glance

nhìn lần thứ hai

performance ance

sự biểu diễn

a chance encounter

gặp gỡ bất ngờ

Câu ví dụ

she has a certain dance-like grace.

Cô ấy có một sự duyên dáng tựa như khiêu vũ.

the dancers had an elegant, fluid ance.

Những người khiêu vũ có một phong cách duyên dáng và uyển chuyển.

his speech lacked the usual political ance.

Bài phát biểu của anh ấy thiếu sự duyên dáng chính trị thông thường.

she has a natural elegance and grace in her movements.

Cô ấy có vẻ ngoài tự nhiên và duyên dáng, thanh lịch trong những chuyển động của mình.

the performance had an undeniable dramatic ance.

Sân khấu có một sự duyên dáng kịch tính không thể phủ nhận.

he has a certain charm and elegance in his presence.

Anh ấy có một sự quyến rũ và thanh lịch nhất định khi xuất hiện.

the music gave the dancers a sense of freedom and ance.

Nhạc giúp những người khiêu vũ cảm thấy tự do và duyên dáng.

she moved with a certain grace and ance.

Cô ấy di chuyển với một sự duyên dáng và uyển chuyển nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay