anchorperson

[Mỹ]/ˈæŋkərˌpɜːrsən/
[Anh]/ˈænkrˌpɝːsən/

Dịch

n.Một người trình bày tin tức trên truyền hình hoặc đài phát thanh.
Các dạng của từ
số nhiềuanchorpeople

Cụm từ & Cách kết hợp

featured anchorperson

mc nổi bật

main anchorperson

mc chính

political anchorperson

mc chính trị

respected anchorperson

mc được kính trọng

well-known anchorperson

mc nổi tiếng

sports anchorperson

mc thể thao

veteran anchorperson

mc kỳ cựu

popular anchorperson

mc phổ biến

Câu ví dụ

the anchorperson delivered the news with confidence and clarity.

Người dẫn chương trình đã đưa tin tức với sự tự tin và rõ ràng.

she is a well-respected anchorperson in the industry.

Cô ấy là một người dẫn chương trình được kính trọng trong ngành.

the anchorperson interviewed several experts on the topic.

Người dẫn chương trình đã phỏng vấn một số chuyên gia về chủ đề đó.

he is known for his engaging and informative anchorperson style.

Anh ấy nổi tiếng với phong cách dẫn chương trình hấp dẫn và cung cấp thông tin.

the anchorperson introduced the next segment of the program.

Người dẫn chương trình đã giới thiệu phần tiếp theo của chương trình.

she has been an anchorperson for over a decade.

Cô ấy đã là một người dẫn chương trình trong hơn một thập kỷ.

the anchorperson's calm demeanor helped to soothe viewers during the crisis.

Tính cách điềm tĩnh của người dẫn chương trình đã giúp trấn an người xem trong cuộc khủng hoảng.

he is a popular anchorperson known for his sense of humor.

Anh ấy là một người dẫn chương trình phổ biến, nổi tiếng với khiếu hài hước.

the anchorperson read the breaking news with urgency.

Người dẫn chương trình đã đọc tin tức khẩn cấp với sự khẩn trương.

she is a highly skilled anchorperson who can handle any situation.

Cô ấy là một người dẫn chương trình rất tài năng, có thể xử lý mọi tình huống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay