anchyloses

[Mỹ]/ˈæŋkɪləʊsɪs/
[Anh]/ænˈkaɪləˌsoʊsɪs/

Dịch

n.sự cứng lại bất thường của một khớp do sự hợp nhất của các xương.

Cụm từ & Cách kết hợp

treatment for anchylosis

điều trị cho ankylosis

causes of anchylosis

nguyên nhân gây ankylosis

complications of anchylosis

biến chứng của ankylosis

prevention of anchylosis

phòng ngừa ankylosis

Câu ví dụ

the patient suffered from anchylosis of the knee joint.

bệnh nhân bị cứng khớp gối.

anchylosis can be a debilitating condition, restricting movement.

cứng khớp có thể là một tình trạng gây tàn phế, hạn chế vận động.

the doctor diagnosed anchylosis as the cause of his pain.

bác sĩ chẩn đoán cứng khớp là nguyên nhân gây đau của anh ấy.

early treatment can help prevent anchylosis from worsening.

điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa tình trạng cứng khớp trở nên tồi tệ hơn.

anchylosis is often a result of prolonged immobility.

cứng khớp thường là kết quả của tình trạng bất động kéo dài.

physical therapy can help improve mobility in cases of anchylosis.

vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện khả năng vận động trong trường hợp cứng khớp.

anchylosis can affect various joints throughout the body.

cứng khớp có thể ảnh hưởng đến nhiều khớp trên khắp cơ thể.

surgery may be necessary to correct severe cases of anchylosis.

phẫu thuật có thể cần thiết để điều trị các trường hợp cứng khớp nghiêm trọng.

living with anchylosis can pose significant challenges.

sống chung với cứng khớp có thể đặt ra những thách thức đáng kể.

anchylosis is a serious condition that requires medical attention.

cứng khớp là một tình trạng nghiêm trọng đòi hỏi sự chăm sóc y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay