andrena

[Mỹ]/ænˈdriːnə/
[Anh]/ænˈdrinə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi ong (ong đào đất hoặc ong andrenid) thường có lông và thường làm tổ dưới đất
Các dạng của từ
số nhiềuandrenas

Cụm từ & Cách kết hợp

the andrena

Andrena

andrena bees

Loài ong Andrena

andrena species

Loài Andrena

observing andrena

Quan sát Andrena

andrena nest

Ấu trùng Andrena

andrena habitat

Môi trường sống của Andrena

studying andrena

Nghiên cứu Andrena

andrena research

Nghiên cứu về Andrena

andrena specimen

Mẫu Andrena

andrena foraging

Tìm kiếm thức ăn của Andrena

Câu ví dụ

andrena bees play a crucial role in pollinating early spring flowers.

Bọ ong Andrena đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho các loài hoa vào đầu mùa xuân.

the andrena genus includes over one thousand different species worldwide.

Chi Andrena bao gồm hơn một nghìn loài khác nhau trên toàn thế giới.

researchers discovered a new andrena species in the mountain region last year.

Năm ngoái, các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài Andrena mới trong khu vực núi.

andrena bees are known for their distinctive golden hair and rapid flight.

Bọ ong Andrena được biết đến với bộ lông vàng đặc trưng và khả năng bay nhanh.

female andrena bees construct nests underground in sandy soil.

Loài ong Andrena cái xây tổ dưới lòng đất trong đất cát.

the andrena population has declined significantly due to pesticide use.

Số lượng loài Andrena đã giảm đáng kể do việc sử dụng thuốc trừ sâu.

gardeners encourage andrena bees by planting native wildflowers.

Các nhà vườn khuyến khích ong Andrena bằng cách trồng các loài hoa dại bản địa.

andrena bees emerge from hibernation when temperatures reach fifteen degrees.

Bọ ong Andrena thức giấc sau mùa ngủ đông khi nhiệt độ đạt đến mười lăm độ.

the andrena lifecycle consists of one generation per year.

Vòng đời của loài Andrena bao gồm một thế hệ mỗi năm.

scientists study andrena bees to understand pollinator decline patterns.

Các nhà khoa học nghiên cứu ong Andrena để hiểu rõ hơn về xu hướng suy giảm của các loài thụ phấn.

andrena bees prefer nesting sites with sparse vegetation cover.

Bọ ong Andrena ưa thích các khu vực làm tổ có ít thảm thực vật.

the andrena museum features an exhibit on native bee conservation efforts.

Bảo tàng Andrena có một triển lãm về các nỗ lực bảo tồn ong bản địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay