aneling

[Mỹ]/əˈneɪlɪŋ/
[Anh]/əˈneɪlɪŋ/

Dịch

vBôi dầu lên cơ thể của một người sắp chết.

Cụm từ & Cách kết hợp

aneling process

quy trình tôi luyện

aneling machine

máy tôi luyện

aneling technique

kỹ thuật tôi luyện

aneling application

ứng dụng tôi luyện

aneling design

thiết kế tôi luyện

aneling parameters

thông số tôi luyện

aneling defect

khuyết điểm tôi luyện

aneling quality

chất lượng tôi luyện

Câu ví dụ

the artist used aneling to create the intricate design.

nghệ sĩ đã sử dụng aneling để tạo ra thiết kế phức tạp.

the new bridge incorporates aneling for added strength.

cây cầu mới kết hợp aneling để tăng thêm độ bền.

aneling is often used in architecture to support weight.

aneling thường được sử dụng trong kiến trúc để chịu lực.

the aneling shape allows for efficient distribution of pressure.

hình dạng aneling cho phép phân phối áp lực hiệu quả.

engineers carefully calculate the aneling dimensions for optimal performance.

các kỹ sư cẩn thận tính toán kích thước aneling để đạt hiệu suất tối ưu.

aneling is a fundamental concept in structural engineering.

aneling là một khái niệm cơ bản trong kỹ thuật kết cấu.

the aneling design provides stability and durability to the structure.

thiết kế aneling mang lại sự ổn định và độ bền cho cấu trúc.

aneling can be found in various forms, from simple circles to complex shapes.

aneling có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau, từ các vòng tròn đơn giản đến các hình dạng phức tạp.

the aneling pattern creates a visually appealing aesthetic.

mẫu aneling tạo ra tính thẩm mỹ hấp dẫn về mặt thị giác.

aneling is a versatile design element that can be applied to many different structures.

aneling là một yếu tố thiết kế đa năng có thể được áp dụng cho nhiều cấu trúc khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay