| số nhiều | windflowers |
wild windflower
hoa gió dại
windflower garden
vườn hoa gió
windflower seed
hạt giống hoa gió
windflower bloom
nở hoa gió
windflower field
đồng hoa gió
windflower petals
cánh hoa gió
windflower fragrance
mùi thơm hoa gió
windflower colors
màu sắc hoa gió
windflower species
loài hoa gió
windflower arrangement
bố trí hoa gió
the windflower blooms beautifully in spring.
Hoa anh túc nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.
she planted windflowers in her garden.
Cô ấy đã trồng hoa anh túc trong vườn của mình.
windflowers attract many pollinators.
Hoa anh túc thu hút nhiều loài thụ phấn.
we went hiking to see the windflower fields.
Chúng tôi đi bộ đường dài để ngắm nhìn những cánh đồng hoa anh túc.
windflowers symbolize peace and tranquility.
Hoa anh túc tượng trưng cho hòa bình và sự thanh bình.
she picked a bouquet of windflowers for her friend.
Cô ấy hái một bó hoa anh túc tặng bạn của mình.
the windflower's delicate petals are stunning.
Những cánh hoa mỏng manh của hoa anh túc thật tuyệt đẹp.
in folklore, windflowers are associated with love.
Trong dân gian, hoa anh túc gắn liền với tình yêu.
windflowers thrive in well-drained soil.
Hoa anh túc phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.
she took a photograph of the windflowers swaying in the breeze.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh về những bông hoa anh túc đong đưa trong gió.
wild windflower
hoa gió dại
windflower garden
vườn hoa gió
windflower seed
hạt giống hoa gió
windflower bloom
nở hoa gió
windflower field
đồng hoa gió
windflower petals
cánh hoa gió
windflower fragrance
mùi thơm hoa gió
windflower colors
màu sắc hoa gió
windflower species
loài hoa gió
windflower arrangement
bố trí hoa gió
the windflower blooms beautifully in spring.
Hoa anh túc nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.
she planted windflowers in her garden.
Cô ấy đã trồng hoa anh túc trong vườn của mình.
windflowers attract many pollinators.
Hoa anh túc thu hút nhiều loài thụ phấn.
we went hiking to see the windflower fields.
Chúng tôi đi bộ đường dài để ngắm nhìn những cánh đồng hoa anh túc.
windflowers symbolize peace and tranquility.
Hoa anh túc tượng trưng cho hòa bình và sự thanh bình.
she picked a bouquet of windflowers for her friend.
Cô ấy hái một bó hoa anh túc tặng bạn của mình.
the windflower's delicate petals are stunning.
Những cánh hoa mỏng manh của hoa anh túc thật tuyệt đẹp.
in folklore, windflowers are associated with love.
Trong dân gian, hoa anh túc gắn liền với tình yêu.
windflowers thrive in well-drained soil.
Hoa anh túc phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.
she took a photograph of the windflowers swaying in the breeze.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh về những bông hoa anh túc đong đưa trong gió.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay