angelism

[US]/[ˈæŋdʒəlɪzəm]/
[UK]/[ˈæŋdʒəlɪzəm]/

Translation

n. Xu hướng lãng mạn hóa hoặc lý tưởng hóa cuộc sống, đặc biệt là trong văn học; niềm tin vào sự tốt đẹp bẩm sinh của con người và thế giới; quan điểm ngây thơ hoặc quá lạc quan về cuộc sống.

Phrases & Collocations

avoiding angelism

Tránh thiên sứ luận

criticizing angelism

Phê phán thiên sứ luận

rejecting angelism

Từ chối thiên sứ luận

angelism's influence

Tác động của thiên sứ luận

angelism and art

Thiên sứ luận và nghệ thuật

early angelism

Thiên sứ luận sơ kỳ

pure angelism

Thiên sứ luận tinh khiết

showed angelism

Thể hiện thiên sứ luận

embracing angelism

Chào đón thiên sứ luận

angelism's rise

Sự trỗi dậy của thiên sứ luận

Example Sentences

the artist's work displayed a strong current of angelism, focusing on purity and innocence.

Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện một luồng tư tưởng thiên sứ mạnh mẽ, tập trung vào sự thuần khiết và vô tội.

critics questioned the excessive angelism in the novel, finding it unrealistic and saccharine.

Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về sự thiên sứ quá mức trong tiểu thuyết, cho rằng nó không thực tế và ngọt ngào giả tạo.

her speech was filled with angelism, advocating for universal peace and understanding.

Bài phát biểu của cô ấy đầy ắp tinh thần thiên sứ, kêu gọi hòa bình và sự hiểu biết toàn cầu.

the film's angelism felt contrived, lacking the grit of real-world struggles.

Tinh thần thiên sứ trong bộ phim cảm giác bị sắp xếp một cách nhân tạo, thiếu đi sự khắc nghiệt của những cuộc đấu tranh trong thế giới thực.

he rejected the prevailing angelism of the era, preferring a more cynical worldview.

Anh ấy từ chối tinh thần thiên sứ phổ biến của thời đại, ưa thích một thế giới quan bi quan hơn.

the poem's angelism created a sense of hope amidst the bleak landscape.

Tinh thần thiên sứ trong bài thơ đã tạo nên một cảm giác hy vọng giữa khung cảnh u ám.

despite its flaws, the play retained a certain naive angelism that charmed audiences.

Dù có những khiếm khuyết, vở kịch vẫn giữ được một sự thiên sứ ngây thơ nào đó đã hấp dẫn khán giả.

the movement's angelism inspired many to volunteer and work for social good.

Tinh thần thiên sứ của phong trào đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia tình nguyện và làm việc vì lợi ích xã hội.

a touch of angelism permeated the story, even as it depicted harsh realities.

Một chút tinh thần thiên sứ lan tỏa khắp câu chuyện, ngay cả khi nó miêu tả những hiện thực khắc nghiệt.

the author's angelism led them to create characters who always strived for the best.

Tinh thần thiên sứ của tác giả đã dẫn dắt họ tạo ra những nhân vật luôn hướng đến điều tốt đẹp nhất.

the essay explored the dangers of unchecked angelism and its potential for disappointment.

Bài luận đã khám phá những nguy hiểm của tinh thần thiên sứ không được kiểm soát và tiềm năng gây thất vọng của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now