corners of the room
góc phòng
cut corners
tiết kiệm chi phí
round the corner
đi vòng quanh góc
corner store
cửa hàng tiện lợi
corner office
văn phòng góc
cornered him
ép anh ta vào đường cùng
in the corners
ở góc
painted corners
góc được sơn
sharp corners
góc nhọn
corner case
trường hợp đặc biệt
corners of the room
góc phòng
cut corners
tiết kiệm chi phí
round the corner
đi vòng quanh góc
corner store
cửa hàng tiện lợi
corner office
văn phòng góc
cornered him
ép anh ta vào đường cùng
in the corners
ở góc
painted corners
góc được sơn
sharp corners
góc nhọn
corner case
trường hợp đặc biệt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay