| số nhiều | anglophils |
she is a confirmed anglophil who collects british antiques.
Cô ấy là một người yêu thích Anh xác nhận, người sưu tập đồ cổ Anh.
the anglophil community in paris celebrates the queen's birthday annually.
Đại chúng yêu thích Anh ở Paris tổ chức sinh nhật Nữ hoàng hàng năm.
his anglophil tendencies became evident when he started drinking tea at 4 pm.
Các xu hướng yêu thích Anh của anh ta trở nên rõ ràng khi anh bắt đầu uống trà lúc 4 giờ chiều.
the restaurant caters to anglophil diners with a full english breakfast menu.
Nhà hàng phục vụ các thực khách yêu thích Anh với thực đơn bữa sáng Anh đầy đủ.
despite being french, she maintained strong anglophil sympathies throughout her life.
Mặc dù là người Pháp, cô ấy duy trì tình cảm mạnh mẽ với Anh suốt cuộc đời.
the university has an anglophil department focused on british literature.
Trường đại học có một bộ phận yêu thích Anh tập trung vào văn học Anh.
her anglophil preferences are evident in her wardrobe of tweed jackets.
Sự ưu tiên yêu thích Anh của cô ấy rõ ràng trong tủ quần áo của cô ấy với các bộ áo khoác tweed.
the anglophil society organizes monthly meetings to discuss british politics.
Hội yêu thích Anh tổ chức các cuộc họp hàng tháng để thảo luận chính trị Anh.
he became an anglophil after spending a year studying at oxford.
Anh trở thành người yêu thích Anh sau khi dành một năm học tại Oxford.
the magazine targets anglophil readers interested in british fashion.
Tạp chí nhắm đến các độc giả yêu thích Anh quan tâm đến thời trang Anh.
many japanese tourists are anglophils who visit london every year.
Nhiều du khách Nhật Bản là những người yêu thích Anh đến London mỗi năm.
the young generation shows increasing anglophil leanings in their cultural interests.
Thế hệ trẻ cho thấy xu hướng yêu thích Anh ngày càng tăng trong sở thích văn hóa của họ.
she is a confirmed anglophil who collects british antiques.
Cô ấy là một người yêu thích Anh xác nhận, người sưu tập đồ cổ Anh.
the anglophil community in paris celebrates the queen's birthday annually.
Đại chúng yêu thích Anh ở Paris tổ chức sinh nhật Nữ hoàng hàng năm.
his anglophil tendencies became evident when he started drinking tea at 4 pm.
Các xu hướng yêu thích Anh của anh ta trở nên rõ ràng khi anh bắt đầu uống trà lúc 4 giờ chiều.
the restaurant caters to anglophil diners with a full english breakfast menu.
Nhà hàng phục vụ các thực khách yêu thích Anh với thực đơn bữa sáng Anh đầy đủ.
despite being french, she maintained strong anglophil sympathies throughout her life.
Mặc dù là người Pháp, cô ấy duy trì tình cảm mạnh mẽ với Anh suốt cuộc đời.
the university has an anglophil department focused on british literature.
Trường đại học có một bộ phận yêu thích Anh tập trung vào văn học Anh.
her anglophil preferences are evident in her wardrobe of tweed jackets.
Sự ưu tiên yêu thích Anh của cô ấy rõ ràng trong tủ quần áo của cô ấy với các bộ áo khoác tweed.
the anglophil society organizes monthly meetings to discuss british politics.
Hội yêu thích Anh tổ chức các cuộc họp hàng tháng để thảo luận chính trị Anh.
he became an anglophil after spending a year studying at oxford.
Anh trở thành người yêu thích Anh sau khi dành một năm học tại Oxford.
the magazine targets anglophil readers interested in british fashion.
Tạp chí nhắm đến các độc giả yêu thích Anh quan tâm đến thời trang Anh.
many japanese tourists are anglophils who visit london every year.
Nhiều du khách Nhật Bản là những người yêu thích Anh đến London mỗi năm.
the young generation shows increasing anglophil leanings in their cultural interests.
Thế hệ trẻ cho thấy xu hướng yêu thích Anh ngày càng tăng trong sở thích văn hóa của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now