anglophones

[Mỹ]/[ˈæŋɡləˌfoʊn]/
[Anh]/[ˈæŋɡləˌfoʊn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người nói tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ của họ; Một người nói tiếng Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

anglophones speaking

người nói tiếng Anh

for anglophones

dành cho người nói tiếng Anh

anglophones understand

người nói tiếng Anh hiểu

helping anglophones

giúp đỡ người nói tiếng Anh

many anglophones

nhiều người nói tiếng Anh

anglophone countries

các quốc gia nói tiếng Anh

target anglophones

nhắm mục tiêu người nói tiếng Anh

are anglophones

là người nói tiếng Anh

attract anglophones

thu hút người nói tiếng Anh

reach anglophones

tiếp cận người nói tiếng Anh

Câu ví dụ

the conference attracted many anglophones from around the globe.

Hội nghị đã thu hút nhiều người nói tiếng Anh từ khắp nơi trên thế giới.

our marketing campaign specifically targets anglophones in north america.

Chiến dịch marketing của chúng tôi nhắm mục tiêu cụ thể đến những người nói tiếng Anh ở Bắc Mỹ.

the software interface is designed to be user-friendly for anglophones.

Giao diện phần mềm được thiết kế thân thiện với người dùng cho những người nói tiếng Anh.

we need to understand the needs of anglophones in the chinese market.

Chúng ta cần hiểu nhu cầu của những người nói tiếng Anh trên thị trường Trung Quốc.

the study examined the language preferences of anglophones in europe.

Nghiên cứu đã xem xét sở thích ngôn ngữ của những người nói tiếng Anh ở châu Âu.

the company hired a consultant specializing in anglophone consumer behavior.

Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn chuyên về hành vi người tiêu dùng của người nói tiếng Anh.

the website offers content tailored to anglophones seeking travel information.

Trang web cung cấp nội dung phù hợp với những người nói tiếng Anh đang tìm kiếm thông tin du lịch.

the survey included a significant number of anglophones from various backgrounds.

Cuộc khảo sát bao gồm một số lượng đáng kể những người nói tiếng Anh từ nhiều nguồn gốc khác nhau.

the film's dialogue is primarily in english, catering to anglophones.

Đối thoại trong phim chủ yếu bằng tiếng Anh, phục vụ cho những người nói tiếng Anh.

the academic journal publishes research relevant to anglophones and their linguistic experiences.

Tạp chí học thuật xuất bản các nghiên cứu liên quan đến những người nói tiếng Anh và trải nghiệm ngôn ngữ của họ.

the training program aims to improve communication skills among anglophones.

Chương trình đào tạo nhằm mục đích cải thiện kỹ năng giao tiếp của những người nói tiếng Anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay