anguillans

[Mỹ]/ˈæn.ɡwɪ.lən/
[Anh]/ˌændʒiˈlænz/

Dịch

n.Cư dân hoặc người ở Anguilla.

Câu ví dụ

anguillans are known for their friendly nature.

Người dân Anguilla nổi tiếng với tính cách thân thiện.

the anguillan culture is rich and diverse.

Văn hóa Anguilla giàu và đa dạng.

anguillans enjoy a relaxed lifestyle.

Người dân Anguilla tận hưởng lối sống thư thái.

many anguillans work in the tourism industry.

Nhiều người dân Anguilla làm việc trong ngành du lịch.

anguillan cuisine features fresh seafood and tropical fruits.

Ẩm thực Anguilla có các món hải sản tươi ngon và trái cây nhiệt đới.

the anguillan dialect has influences from english, spanish, and french.

Ngôn ngữ địa phương của Anguilla chịu ảnh hưởng từ tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp.

anguillans are proud of their island heritage.

Người dân Anguilla tự hào về di sản hòn đảo của họ.

the anguillan people are known for their hospitality.

Người dân Anguilla nổi tiếng với sự mến khách.

anguillans celebrate many cultural festivals throughout the year.

Người dân Anguilla tổ chức nhiều lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay