angulated bone
xương góc cạnh
angulated view
góc nhìn góc cạnh
angulated structure
cấu trúc góc cạnh
angulated lens
thấu kính góc cạnh
angulated incision
rạch góc cạnh
angulated surface
bề mặt góc cạnh
angulated projection
hình chiếu góc cạnh
angulated beam
chùm tia góc cạnh
angulated antenna
ăng-ten góc cạnh
the x-ray revealed an angulated fracture of the femur.
bức X-quang cho thấy một vết gãy xương đùi ở góc.
the artist captured the subject's angular, angulated features with precision.
nghệ sĩ đã nắm bắt những đặc điểm góc cạnh, ở góc của chủ thể một cách chính xác.
the building had an angulated roofline that gave it a unique appearance.
tòa nhà có một đường mái ngói ở góc tạo nên vẻ ngoài độc đáo.
she moved with an angulated gait, her knees bent at odd angles.
cô ấy di chuyển với dáng đi ở góc, đầu gối của cô ấy cong ở những góc kỳ lạ.
the photograph showed an angulated view of the cityscape, distorted by the lens.
bức ảnh cho thấy một góc nhìn ở góc của cảnh quan thành phố, bị méo mó bởi ống kính.
the sculptor used angulated forms to create a sense of tension and movement in the sculpture.
nguyên tắc điêu khắc sử dụng các hình thức ở góc để tạo ra cảm giác căng thẳng và chuyển động trong điêu khắc.
his speech was full of angulated phrases, making it difficult to follow.
ngôn từ của anh ấy tràn ngập những cụm từ ở góc, khiến nó khó theo dõi.
the landscape painting featured angulated mountains and valleys, creating a dramatic effect.
bức tranh phong cảnh có các ngọn núi và thung lũng ở góc, tạo ra hiệu ứng kịch tính.
the designer incorporated angulated lines into the furniture design for a modern aesthetic.
nhà thiết kế đã kết hợp các đường ở góc vào thiết kế nội thất để có tính thẩm mỹ hiện đại.
the light cast an angulated shadow across the wall, highlighting the contours of the object.
ánh sáng tạo ra một bóng ở góc trên tường, làm nổi bật các đường nét của vật thể.
angulated bone
xương góc cạnh
angulated view
góc nhìn góc cạnh
angulated structure
cấu trúc góc cạnh
angulated lens
thấu kính góc cạnh
angulated incision
rạch góc cạnh
angulated surface
bề mặt góc cạnh
angulated projection
hình chiếu góc cạnh
angulated beam
chùm tia góc cạnh
angulated antenna
ăng-ten góc cạnh
the x-ray revealed an angulated fracture of the femur.
bức X-quang cho thấy một vết gãy xương đùi ở góc.
the artist captured the subject's angular, angulated features with precision.
nghệ sĩ đã nắm bắt những đặc điểm góc cạnh, ở góc của chủ thể một cách chính xác.
the building had an angulated roofline that gave it a unique appearance.
tòa nhà có một đường mái ngói ở góc tạo nên vẻ ngoài độc đáo.
she moved with an angulated gait, her knees bent at odd angles.
cô ấy di chuyển với dáng đi ở góc, đầu gối của cô ấy cong ở những góc kỳ lạ.
the photograph showed an angulated view of the cityscape, distorted by the lens.
bức ảnh cho thấy một góc nhìn ở góc của cảnh quan thành phố, bị méo mó bởi ống kính.
the sculptor used angulated forms to create a sense of tension and movement in the sculpture.
nguyên tắc điêu khắc sử dụng các hình thức ở góc để tạo ra cảm giác căng thẳng và chuyển động trong điêu khắc.
his speech was full of angulated phrases, making it difficult to follow.
ngôn từ của anh ấy tràn ngập những cụm từ ở góc, khiến nó khó theo dõi.
the landscape painting featured angulated mountains and valleys, creating a dramatic effect.
bức tranh phong cảnh có các ngọn núi và thung lũng ở góc, tạo ra hiệu ứng kịch tính.
the designer incorporated angulated lines into the furniture design for a modern aesthetic.
nhà thiết kế đã kết hợp các đường ở góc vào thiết kế nội thất để có tính thẩm mỹ hiện đại.
the light cast an angulated shadow across the wall, highlighting the contours of the object.
ánh sáng tạo ra một bóng ở góc trên tường, làm nổi bật các đường nét của vật thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay