animateur

[Mỹ]/ˌænɪˈmɑːtɜːr/
[Anh]/ˌænɪˈmeɪ.tər/

Dịch

n.Người khởi xướng hoặc thúc đẩy một nguyên nhân hoặc hoạt động.
Word Forms
số nhiềuanimateurs

Cụm từ & Cách kết hợp

the event animateur

người điều phối sự kiện

skilled animateur

người điều phối có kỹ năng

professional animateur

người điều phối chuyên nghiệp

the charismatic animateur

người điều phối có sức hút

animateur's role

vai trò của người điều phối

hire an animateur

thuê một người điều phối

animateur's performance

thành tích của người điều phối

successful animateur

người điều phối thành công

animateur for children

người điều phối cho trẻ em

Câu ví dụ

the animateur kept the audience engaged with his energetic performance.

Người điều khiển chương trình đã giữ cho khán giả tham gia bằng màn trình diễn sôi động của mình.

she is a talented animateur, able to captivate children with her storytelling.

Cô ấy là một người điều khiển chương trình tài năng, có khả năng thu hút trẻ em bằng những câu chuyện của mình.

the animateur used puppets and props to bring the story to life.

Người điều khiển chương trình đã sử dụng búp bê và đạo cụ để làm cho câu chuyện trở nên sống động.

a skilled animateur can create a fun and interactive experience for everyone.

Một người điều khiển chương trình lành nghề có thể tạo ra một trải nghiệm thú vị và tương tác cho tất cả mọi người.

the animateur's infectious enthusiasm was contagious, getting the crowd cheering.

Sự nhiệt tình lây lan của người điều khiển chương trình thật đáng truyền cảm hứng, khiến đám đông reo hò.

the animateur guided the audience through a series of interactive games and activities.

Người điều khiển chương trình đã hướng dẫn khán giả qua một loạt các trò chơi và hoạt động tương tác.

he was an excellent animateur, keeping the party lively and entertaining.

Anh ấy là một người điều khiển chương trình xuất sắc, giữ cho bữa tiệc sôi động và thú vị.

the animateur's role is to create a positive and engaging atmosphere for participants.

Vai trò của người điều khiển chương trình là tạo ra một bầu không khí tích cực và hấp dẫn cho người tham gia.

the animateur used music and dance to add excitement to the event.

Người điều khiển chương trình đã sử dụng âm nhạc và khiêu vũ để thêm sự phấn khích vào sự kiện.

a good animateur can improvise and adapt to different situations.

Một người điều khiển chương trình giỏi có thể ứng biến và thích ứng với các tình huống khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay