little anklebiter
em bé cắn chân
naughty anklebiter
em cắn chân nghịch ngợm
cute anklebiter
em cắn chân dễ thương
my anklebiter
em cắn chân của anh/chị
young anklebiter
em cắn chân nhỏ tuổi
the anklebiter
em cắn chân đó
anklebiters
nững em cắn chân
little anklebiters
nững em cắn chân nhỏ
your anklebiter
em cắn chân của bạn
silly anklebiter
em cắn chân ngốc nghếch
the angry anklebiter growled at the strangers approaching the gate.
Chú anklebiter tức giận gầm gừ với những người lạ đang tiến lại gần cổng.
in fantasy literature, a typical anklebiter is small but incredibly fierce.
Trong văn học kỳ ảo, một chú anklebiter điển hình thường nhỏ bé nhưng vô cùng dữ dội.
our gnome character is a legendary anklebiter known for biting heels.
Chân nhân lùn của chúng ta là một chú anklebiter huyền thoại nổi tiếng với việc cắn đế giày.
the weary adventurer tried to shake off the persistent anklebiter.
Người phiêu lưu mệt mỏi cố gắng lắc mình để thoát khỏi chú anklebiter quấy rầy.
watch your step, or that anklebiter will trip you up again.
Cẩn thận bước đi, nếu không chú anklebiter đó sẽ làm bạn ngã lại.
the swarm of anklebiters overwhelmed the guards at the entrance.
Đám anklebiters tràn ngập đã làm cho các lính canh ở cửa ra vào bị đánh bại.
despite his size, the little anklebiter proved to be a capable warrior.
Dù nhỏ bé, chú anklebiter này đã chứng minh được mình là một chiến binh tài năng.
the chaotic anklebiter disrupted the solemn council meeting.
Chú anklebiter hỗn loạn đã làm gián đoạn cuộc họp nghiêm túc của hội đồng.
heroes often underestimate an anklebiter until they get bitten.
Các anh hùng thường xem nhẹ một chú anklebiter cho đến khi họ bị cắn.
the mischievous anklebiter stole a coin purse from the merchant.
Chú anklebiter nghịch ngợm đã trộm ví tiền từ thương nhân.
only a true hero can tame the wild anklebiter of the north.
Chỉ có một vị anh hùng chân chính mới có thể thuần hóa chú anklebiter hoang dã ở phương Bắc.
the annoying anklebiter kept pestering the party for food.
Chú anklebiter gây phiền toái luôn quấy rầy nhóm để xin ăn.
little anklebiter
em bé cắn chân
naughty anklebiter
em cắn chân nghịch ngợm
cute anklebiter
em cắn chân dễ thương
my anklebiter
em cắn chân của anh/chị
young anklebiter
em cắn chân nhỏ tuổi
the anklebiter
em cắn chân đó
anklebiters
nững em cắn chân
little anklebiters
nững em cắn chân nhỏ
your anklebiter
em cắn chân của bạn
silly anklebiter
em cắn chân ngốc nghếch
the angry anklebiter growled at the strangers approaching the gate.
Chú anklebiter tức giận gầm gừ với những người lạ đang tiến lại gần cổng.
in fantasy literature, a typical anklebiter is small but incredibly fierce.
Trong văn học kỳ ảo, một chú anklebiter điển hình thường nhỏ bé nhưng vô cùng dữ dội.
our gnome character is a legendary anklebiter known for biting heels.
Chân nhân lùn của chúng ta là một chú anklebiter huyền thoại nổi tiếng với việc cắn đế giày.
the weary adventurer tried to shake off the persistent anklebiter.
Người phiêu lưu mệt mỏi cố gắng lắc mình để thoát khỏi chú anklebiter quấy rầy.
watch your step, or that anklebiter will trip you up again.
Cẩn thận bước đi, nếu không chú anklebiter đó sẽ làm bạn ngã lại.
the swarm of anklebiters overwhelmed the guards at the entrance.
Đám anklebiters tràn ngập đã làm cho các lính canh ở cửa ra vào bị đánh bại.
despite his size, the little anklebiter proved to be a capable warrior.
Dù nhỏ bé, chú anklebiter này đã chứng minh được mình là một chiến binh tài năng.
the chaotic anklebiter disrupted the solemn council meeting.
Chú anklebiter hỗn loạn đã làm gián đoạn cuộc họp nghiêm túc của hội đồng.
heroes often underestimate an anklebiter until they get bitten.
Các anh hùng thường xem nhẹ một chú anklebiter cho đến khi họ bị cắn.
the mischievous anklebiter stole a coin purse from the merchant.
Chú anklebiter nghịch ngợm đã trộm ví tiền từ thương nhân.
only a true hero can tame the wild anklebiter of the north.
Chỉ có một vị anh hùng chân chính mới có thể thuần hóa chú anklebiter hoang dã ở phương Bắc.
the annoying anklebiter kept pestering the party for food.
Chú anklebiter gây phiền toái luôn quấy rầy nhóm để xin ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay