annona

[Mỹ]/əˈnɒnə/
[Anh]/əˈnoʊnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của cây nhiệt đới và cây bụi, bao gồm cả quả mãng cầu; Một nguồn cung cấp thực phẩm hoặc hàng hóa.
Các dạng của từ
số nhiềuannonas

Cụm từ & Cách kết hợp

annona fruit

vỏ trứng

annona seeds

hạt điều

annona tree

cây điều

eat annona fruit

ăn quả điều

annona flavor

vị điều

annona smoothie

sinh tố điều

annona dessert

món tráng miệng điều

annona harvest

mùa thu hoạch điều

Câu ví dụ

the annona fruit is known for its sweet and creamy texture.

quả điều được biết đến với kết cấu ngọt và béo ngậy.

she sliced the annona carefully, avoiding the large seeds.

Cô ấy thái quả điều cẩn thận, tránh các hạt lớn.

the annona tree thrives in warm, tropical climates.

Cây điều phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới ấm áp.

annona is a popular ingredient in caribbean desserts.

Điều là một thành phần phổ biến trong các món tráng miệng vùng Caribe.

the aroma of ripe annonas filled the air.

Mùi thơm của quả điều chín lan tỏa trong không khí.

he enjoyed a refreshing annona smoothie after his workout.

Anh ấy thưởng thức một ly sinh tố điều sảng khoái sau khi tập luyện.

the annona's unique flavor is both sweet and slightly tangy.

Hương vị độc đáo của quả điều vừa ngọt vừa hơi chua.

annona seeds are toxic and should not be consumed.

Hạt điều có độc và không nên ăn.

she planted an annona tree in her backyard for shade.

Cô ấy trồng một cây điều trong sân sau nhà để có bóng râm.

the annona is a tropical fruit native to the americas.

Quả điều là một loại trái cây nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay