annotates

[Mỹ]/ˈæn.əˌteɪts/
[Anh]/ˈæn.əˌteɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cung cấp ghi chú hoặc nhận xét về một văn bản hoặc hình ảnh

Câu ví dụ

the expert annotates the document with detailed observations.

chuyên gia chú thích tài liệu với những quan sát chi tiết.

she annotates her code with helpful comments for future reference.

cô ấy chú thích mã của mình với những bình luận hữu ích để tham khảo trong tương lai.

the software automatically annotates images with relevant tags.

phần mềm tự động chú thích hình ảnh với các thẻ liên quan.

researchers annotate data to improve the accuracy of machine learning models.

các nhà nghiên cứu chú thích dữ liệu để cải thiện độ chính xác của các mô hình học máy.

the historian annotates primary sources with historical context.

nhà sử học chú thích các nguồn sơ cấp với bối cảnh lịch sử.

he annotates the map with key locations and points of interest.

anh ấy chú thích bản đồ với các địa điểm và điểm quan tâm chính.

the teacher annotates student work to provide feedback and guidance.

giáo viên chú thích bài làm của học sinh để cung cấp phản hồi và hướng dẫn.

linguists annotate text for grammatical analysis.

các nhà ngôn ngữ học chú thích văn bản để phân tích ngữ pháp.

the software engineer annotates the code to make it more readable.

kỹ sư phần mềm chú thích mã để làm cho nó dễ đọc hơn.

she annotates her research findings with detailed explanations and examples.

cô ấy chú thích những phát hiện nghiên cứu của mình với những giải thích và ví dụ chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay